My An Corporation

越南进口商 · 进口 150 笔 · 主营 机动残疾人车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Mỹ AN

150
进口笔数
1
出口笔数
$2.80M
进口金额
$6.1K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-03-05
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $120.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $108.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $76.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $115.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $61.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $102.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $86.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $115.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $86.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $81.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $37.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $44.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $79.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $69.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $94.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $65.6K · 3 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-04进口 $95.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $53.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $120.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $47.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $47.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $71.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $57.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $38.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $90.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $104.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $108.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $76.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $115.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $61.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $102.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $86.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $115.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $86.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $81.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $37.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $44.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $79.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $69.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $94.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $65.6K · 3 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-04进口 $95.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $53.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $120.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $47.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $47.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $71.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $57.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $38.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $90.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $104.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304452047
企查查编码QVND0QNDYY
成立日期2006-07-04
联系地址18A Cộng Hòa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MỸ AN
企业英文名称MY AN CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址18A Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84838113408
邮箱myancorp@gmail.com
传真+84838113407
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871390机动残疾人车
940290医用家具
902190残疾辅助器具
902110矫形器具
844790纱线花边制造机
950699其他户外娱乐设备
381220复合增塑剂

出口

HS 编码产品
871390机动残疾人车

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国129$2.44M
中国台湾20$351.1K
日本1$5.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1$6.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Kaiyang Medical Technology Group Co., Ltd.中国49$823.3K残疾人用车、医用家具
Foshan Rongjun Medical & Cosmetic Equipment Co., Ltd.中国36$717.3K残疾人用车、机动残疾人车
Science Medical Equipment Co., Ltd.中国27$533.5K残疾人用车、医用家具
I MING SANITARY MATERIALS CO LTD中国台湾20$351.1K矫形器具、压力袜
Foshan Kaiyang Medical Equipment Co., Ltd.中国12$207.1K残疾人用车、矫形器具
Yangzhou Xinyu Textile Machinery Co., Ltd.中国2$108.5K纱线花边制造机
Full Care Medical Technology Co., Ltd.中国3$55.0K残疾人用车、机动残疾人车
Ohta Kaken Co., Ltd.日本1$5.1K纺织染色助剂、工业清洁制剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Khiv Meak柬埔寨1$6.1K残疾人用车、机动残疾人车

近期贸易明细

进口(共 150)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27矫形器具I MING SANITARY MATERIALS CO LTD中国台湾$986
2026-04-27矫形器具I MING SANITARY MATERIALS CO LTD中国台湾$1.4K
2026-04-27矫形器具I MING SANITARY MATERIALS CO LTD中国台湾$2.0K
2026-04-27矫形器具I MING SANITARY MATERIALS CO LTD中国台湾$189
2026-04-27矫形器具I MING SANITARY MATERIALS CO LTD中国台湾$191
2026-04-27矫形器具I MING SANITARY MATERIALS CO LTD中国台湾$191
2026-04-27矫形器具I MING SANITARY MATERIALS CO LTD中国台湾$427
2026-04-27矫形器具I MING SANITARY MATERIALS CO LTD中国台湾$2.0K
2026-04-27矫形器具I MING SANITARY MATERIALS CO LTD中国台湾$290
2026-04-27矫形器具I MING SANITARY MATERIALS CO LTD中国台湾$462

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-05机动残疾人车KHIV MEAK柬埔寨$6.1K

相关企业 · 同类产品

My An Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →