My An Corporation
越南进口商 · 进口 150 笔 · 主营 机动残疾人车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Mỹ AN
150
进口笔数
1
出口笔数
$2.80M
进口金额
$6.1K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-03-05
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304452047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND0QNDYY |
| 成立日期 | 2006-07-04 |
| 联系地址 | 18A Cộng Hòa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MỸ AN |
| 企业英文名称 | MY AN CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 18A Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84838113408 |
| 邮箱 | myancorp@gmail.com |
| 传真 | +84838113407 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871390 | 机动残疾人车 |
| 940290 | 医用家具 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871390 | 机动残疾人车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 129 | $2.44M |
| 中国台湾 | 20 | $351.1K |
| 日本 | 1 | $5.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $6.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Kaiyang Medical Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 49 | $823.3K | 残疾人用车、医用家具 |
| Foshan Rongjun Medical & Cosmetic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 36 | $717.3K | 残疾人用车、机动残疾人车 |
| Science Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 27 | $533.5K | 残疾人用车、医用家具 |
| I MING SANITARY MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | 20 | $351.1K | 矫形器具、压力袜 |
| Foshan Kaiyang Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 12 | $207.1K | 残疾人用车、矫形器具 |
| Yangzhou Xinyu Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $108.5K | 纱线花边制造机 |
| Full Care Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $55.0K | 残疾人用车、机动残疾人车 |
| Ohta Kaken Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.1K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khiv Meak | 柬埔寨 | 1 | $6.1K | 残疾人用车、机动残疾人车 |
近期贸易明细
进口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 矫形器具 | I MING SANITARY MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | $986 |
| 2026-04-27 | 矫形器具 | I MING SANITARY MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 矫形器具 | I MING SANITARY MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 矫形器具 | I MING SANITARY MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | $189 |
| 2026-04-27 | 矫形器具 | I MING SANITARY MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | $191 |
| 2026-04-27 | 矫形器具 | I MING SANITARY MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | $191 |
| 2026-04-27 | 矫形器具 | I MING SANITARY MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | $427 |
| 2026-04-27 | 矫形器具 | I MING SANITARY MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 矫形器具 | I MING SANITARY MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | $290 |
| 2026-04-27 | 矫形器具 | I MING SANITARY MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | $462 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-05 | 机动残疾人车 | KHIV MEAK | 柬埔寨 | $6.1K |