THUY TRANG
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非棉针织女衫
越南 · 非在业
3
进口笔数
0
出口笔数
$818
进口金额
$0
出口金额
2025-10-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302339744 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX5GAJQM |
| 成立日期 | 2001-06-06 |
| 联系地址 | 181/6 Trường Chinh, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thuỳ Trang |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 181/6 Trường Chinh P.Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Kinh doanh nhà. Dịch vụ lao động. Dịch vụ cầm đồ. Tư vấn đầu tư trong và ngoài nước. |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 611219 | 非棉田径服 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $818 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HELEN EXPRESS TRANSPORT CO LTD | 越南 | 1 | $290 | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 纸质文具 | — | 越南 | $2 |
| 2025-10-29 | 其他纺织连衣裙 | — | 越南 | $24 |
| 2025-10-29 | 其他纤维纸板容器 | — | 越南 | $14 |
| 2025-10-29 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $5 |
| 2025-10-29 | 圆珠笔 | — | 越南 | $4 |
| 2025-10-29 | 其他鲜果 | — | 越南 | $9 |
| 2025-10-29 | 盐及氯化钠 | — | 越南 | $8 |
| 2025-10-29 | 非棉田径服 | — | 越南 | $44 |
| 2025-10-29 | 盐及氯化钠 | — | 越南 | $1 |
| 2025-10-29 | 塑料梳子 | — | 越南 | $2 |