HOANG TIEN DUC VINA JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HOàNG TIếN ĐứC VINA
19
进口笔数
2
出口笔数
$542.1K
进口金额
$5.0K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2023-12-19
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500635812 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0CX842T |
| 成立日期 | 2019-09-25 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp làng nghề, Xã Tề Lỗ, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG TIẾN ĐỨC VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp làng nghề, Xã Tề Lỗ, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84784439999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 847982 | 混合机 |
| 847710 | 注塑机 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 847950 | 工业机器人 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $518.5K |
| 韩国 | 1 | $11.8K |
| 越南 | 1 | $11.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN WEINAN MACHINERY CO LTD | 中国 | 9 | $376.2K | 工业干燥机、其他橡塑机械 |
| DONGGUAN RONGZHAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $41.1K | 工业干燥机、其他橡塑机械 |
| TAIZHOU HUANGYAN SINSO IMP & EXP CO., LTD. | 中国 | 2 | $30.5K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| SHENZHEN HUAHUICHENG MECHANICAL CO LTD | 中国 | 1 | $29.8K | 工业干燥机、温控处理设备 |
| GUANGDONG SONGSHENG MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | 1 | $24.2K | 工业机器人、50-300升容器 |
| HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | 2 | $23.6K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $9.6K | 纸手帕毛巾、非办公金属家具 |
| GUANGDONG DINGJU INTERLLINGENCE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $7.1K | 工业机器人 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $5.0K | 瓦楞纸箱、丙烯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 工业干燥机 | DONGGUAN WEINAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-19 | 其他橡塑机械 | DONGGUAN WEINAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-03-19 | 温控处理设备 | DONGGUAN WEINAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-19 | 工业干燥机 | DONGGUAN WEINAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-19 | 工业机器人 | DONGGUAN WEINAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-19 | 混合机 | DONGGUAN WEINAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-03-19 | 工业机器人 | DONGGUAN WEINAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-19 | 工业干燥机 | DONGGUAN WEINAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-19 | 其他橡塑机械 | DONGGUAN WEINAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-19 | 混合机 | DONGGUAN WEINAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-19 | 其他橡塑机械 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2023-12-14 | 其他橡塑机械 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |