Thai Eco Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 冷冻马铃薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THáI ECO
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$133.0K
出口金额
—
最近进口
2026-06-05
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400824358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0YWFKSS |
| 成立日期 | 2017-10-26 |
| 联系地址 | Thôn Bẩy, Xã Cảnh Thụy, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÁI ECO |
| 企业英文名称 | THAI ECO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Bẩy, Phường Cảnh Thụy, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 0111 - Trồng lúa 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84986879886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071010 | 冷冻马铃薯 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 5 | $109.4K |
| 越南 | 1 | $23.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAI YANG FROZEN FOOD INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | 5 | $109.4K | 冷冻蔬菜制品、冷冻马铃薯制品 |
| GOLDAS Co. | 越南 | 1 | $23.6K | 淀粉根茎、其他冷冻水果坚果 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 冷冻马铃薯 | TAI YANG FROZEN FOOD INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | $22.3K |
| 2026-03-13 | 冷冻马铃薯 | TAI YANG FROZEN FOOD INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | $19.9K |
| 2026-03-13 | 其他冷冻蔬菜 | TAI YANG FROZEN FOOD INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-01-23 | 冷冻马铃薯 | TAI YANG FROZEN FOOD INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | $21.2K |
| 2025-08-08 | 其他冷冻水果坚果 | GOLDAS Co. | 越南 | $14 |
| 2025-08-08 | 其他冷冻水果坚果 | GOLDAS Co. | 越南 | $23.6K |