Viet UC Ocean Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 其他香料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Đại Dương Việt úc
0
进口笔数
96
出口笔数
$0
进口金额
$2.86M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306087914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2CG5AW6 |
| 成立日期 | 2008-10-18 |
| 联系地址 | 195 Thống Nhất, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI DƯƠNG VIỆT ÚC |
| 企业英文名称 | VIET UC OCEAN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 195 Thống Nhất, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84838495790 |
| 邮箱 | vnfood@vietucimex.com |
| 官网 | www.vietucimex.com |
| 传真 | 0838425087 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091099 | 其他香料 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 210310 | 酱油 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 74 | $2.16M |
| 越南 | 25 | $700.7K |
| 加拿大 | 2 | $396 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| L&FS Global Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 74 | $2.16M | 保藏虾制品、其他香料 |
| L&FS Global Trading Pty Ltd | 越南 | 25 | $700.7K | 其他香料、高淀粉木薯 |
| L&FS Global Trading Pty Ltd | 加拿大 | 2 | $396 | 塑料家用制品、家用咖啡茶壶 |
近期贸易明细
出口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 制备面食 | L & FS GLOBAL TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 制备面食 | L & FS GLOBAL TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 制备面食 | L & FS GLOBAL TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $13.3K |
| 2026-04-23 | 制备面食 | L & FS GLOBAL TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 谷物制品 | L & FS GLOBAL TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 制备面食 | L & FS GLOBAL TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $9.4K |
| 2026-04-20 | 其他香料 | L & FS GLOBAL TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $925 |
| 2026-04-20 | 高淀粉木薯 | L & FS GLOBAL TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $243 |
| 2026-04-20 | 芋头根茎 | L & FS GLOBAL TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 整姜 | L & FS GLOBAL TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $2.3K |