Truong An Technical Services & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 139 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Trường An
86
进口笔数
139
出口笔数
$2.41M
进口金额
$116.7K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-24
最近出口
13
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103764448 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHDU801D |
| 成立日期 | 2009-04-28 |
| 联系地址 | Số 37 ngõ Lệnh Cư, phố Khâm Thiên, Phường Thổ Quan, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TRƯỜNG AN |
| 企业英文名称 | TRUONG AN TECHNICAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37 ngõ Lệnh Cư, phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842435739722 |
| 邮箱 | info@kythuattruongan.com |
| 传真 | +842435739723 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 401036 | 硫化橡胶同步带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 50 | $1.59M |
| 马来西亚 | 18 | $524.8K |
| 印度 | 6 | $176.7K |
| 中国 | 5 | $51.4K |
| 意大利 | 4 | $43.3K |
| 美国 | 1 | $25.3K |
| 瑞士 | 2 | $6.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 139 | $116.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Oil Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 61 | $1.92M | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| WE3 Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $176.7K | 非轻质石油、糙米 |
| United Oil Co. Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $158.6K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Habasit Far East Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $48.1K | 其他塑料制品、纺织传送带 |
| Unietd Oil Co. Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $35.0K | 非轻质石油、塑料包装箱 |
| Heading Trading Thai Co., Ltd. | 美国 | 1 | $25.3K | 其他化学制剂、混合烷基苯/萘 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.9K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Wishing International Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 纸张切割机、纸容器制造机 |
| Wuhan Silicone All Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 初级硅氧烷、纺织染色助剂 |
| Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $33.6K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $20.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 11 | $16.9K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $12.6K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 17 | $8.6K | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $8.1K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. - Que Vo Branch | 越南 | 4 | $5.8K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.5K | 铝管、ABS共聚物 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $1.7K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Sanwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.0K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | UNITED OIL CO PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | UNITED OIL CO PTE LTD | 新加坡 | $3.9K |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | UNITED OIL CO PTE LTD | 新加坡 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | UNITED OIL CO PTE LTD | 新加坡 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | UNITED OIL CO PTE LTD | 新加坡 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | UNITED OIL CO PTE LTD | 新加坡 | $19.4K |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | UNITED OIL CO PTE LTD | 新加坡 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | UNITED OIL CO PTE LTD | 新加坡 | $19.4K |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | UNITED OIL CO PTE LTD | 新加坡 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | UNITED OIL CO PTE LTD | 新加坡 | $2.0K |
出口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $492 |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $166 |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $176 |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $106 |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $739 |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $400 |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $666 |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $337 |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $645 |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $233 |