Truong An Technical Services & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 139 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Trường An

86
进口笔数
139
出口笔数
$2.41M
进口金额
$116.7K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-24
最近出口
13
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $174.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.5K · 2 笔出口 $1.4K · 3 笔2023-10进口 $67.2K · 2 笔出口 $530 · 1 笔2023-11进口 $18.3K · 2 笔出口 $4.9K · 6 笔2023-12进口 $63.6K · 2 笔出口 $1.7K · 3 笔2024-01进口 $106.0K · 5 笔出口 $3.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $530 · 1 笔2024-03进口 $140.9K · 5 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-04进口 $29.6K · 1 笔出口 $4.1K · 5 笔2024-05进口 $95.9K · 3 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-06进口 $27.6K · 1 笔出口 $760 · 3 笔2024-07进口 $134.9K · 4 笔出口 $2.9K · 4 笔2024-08进口 $29.2K · 1 笔出口 $11.1K · 4 笔2024-09进口 $61.9K · 2 笔出口 $3.8K · 4 笔2024-10进口 $28.6K · 1 笔出口 $5.4K · 7 笔2024-11进口 $59.2K · 2 笔出口 $1.9K · 5 笔2024-12进口 $100.3K · 3 笔出口 $9.1K · 7 笔2025-01进口 $29.1K · 1 笔出口 $3.3K · 7 笔2025-02进口 $30.3K · 1 笔出口 $3.8K · 5 笔2025-03进口 $117.5K · 4 笔出口 $1.5K · 3 笔2025-04进口 $29.8K · 1 笔出口 $1.8K · 5 笔2025-05进口 $70.4K · 2 笔出口 $3.3K · 6 笔2025-06进口 $63.8K · 2 笔出口 $1.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2025-08进口 $174.6K · 7 笔出口 $2.1K · 4 笔2025-09进口 $83.7K · 4 笔出口 $1.0K · 3 笔2025-10进口 $73.3K · 2 笔出口 $680 · 2 笔2025-11进口 $98.1K · 4 笔出口 $859 · 3 笔2025-12进口 $86.7K · 4 笔出口 $2.5K · 4 笔2026-01进口 $65.9K · 2 笔出口 $619 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $973 · 2 笔2026-03进口 $30.9K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-04进口 $127.8K · 2 笔出口 $8.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.5K · 2 笔出口 $1.4K · 3 笔2023-10进口 $67.2K · 2 笔出口 $530 · 1 笔2023-11进口 $18.3K · 2 笔出口 $4.9K · 6 笔2023-12进口 $63.6K · 2 笔出口 $1.7K · 3 笔2024-01进口 $106.0K · 5 笔出口 $3.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $530 · 1 笔2024-03进口 $140.9K · 5 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-04进口 $29.6K · 1 笔出口 $4.1K · 5 笔2024-05进口 $95.9K · 3 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-06进口 $27.6K · 1 笔出口 $760 · 3 笔2024-07进口 $134.9K · 4 笔出口 $2.9K · 4 笔2024-08进口 $29.2K · 1 笔出口 $11.1K · 4 笔2024-09进口 $61.9K · 2 笔出口 $3.8K · 4 笔2024-10进口 $28.6K · 1 笔出口 $5.4K · 7 笔2024-11进口 $59.2K · 2 笔出口 $1.9K · 5 笔2024-12进口 $100.3K · 3 笔出口 $9.1K · 7 笔2025-01进口 $29.1K · 1 笔出口 $3.3K · 7 笔2025-02进口 $30.3K · 1 笔出口 $3.8K · 5 笔2025-03进口 $117.5K · 4 笔出口 $1.5K · 3 笔2025-04进口 $29.8K · 1 笔出口 $1.8K · 5 笔2025-05进口 $70.4K · 2 笔出口 $3.3K · 6 笔2025-06进口 $63.8K · 2 笔出口 $1.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2025-08进口 $174.6K · 7 笔出口 $2.1K · 4 笔2025-09进口 $83.7K · 4 笔出口 $1.0K · 3 笔2025-10进口 $73.3K · 2 笔出口 $680 · 2 笔2025-11进口 $98.1K · 4 笔出口 $859 · 3 笔2025-12进口 $86.7K · 4 笔出口 $2.5K · 4 笔2026-01进口 $65.9K · 2 笔出口 $619 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $973 · 2 笔2026-03进口 $30.9K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-04进口 $127.8K · 2 笔出口 $8.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号0103764448
企查查编码QVNHDU801D
成立日期2009-04-28
联系地址Số 37 ngõ Lệnh Cư, phố Khâm Thiên, Phường Thổ Quan, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TRƯỜNG AN
企业英文名称TRUONG AN TECHNICAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 37 ngõ Lệnh Cư, phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội
经营范围đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842435739722
邮箱info@kythuattruongan.com
传真+842435739723
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
392310塑料包装箱
340290工业清洁制剂
382000防冻制剂
844180其他造纸机械
392350塑料封口件
591000纺织传送带
847780其他橡塑机械
382499其他化学制剂
391000初级硅氧烷

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
591000纺织传送带
401036硫化橡胶同步带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡50$1.59M
马来西亚18$524.8K
印度6$176.7K
中国5$51.4K
意大利4$43.3K
美国1$25.3K
瑞士2$6.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南139$116.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
United Oil Co., Pte. Ltd.新加坡61$1.92M非轻质石油、非纺织润滑剂
WE3 Group Pte. Ltd.新加坡6$176.7K非轻质石油、糙米
United Oil Co. Pte. Ltd.新加坡3$158.6K非轻质石油、非纺织润滑剂
Habasit Far East Pte. Ltd.新加坡5$48.1K其他塑料制品、纺织传送带
Unietd Oil Co. Pte. Ltd.新加坡3$35.0K非轻质石油、塑料包装箱
Heading Trading Thai Co., Ltd.美国1$25.3K其他化学制剂、混合烷基苯/萘
Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$17.9K塑料家用制品、塑料餐具
Wishing International Ltd.中国1$10.6K纸张切割机、纸容器制造机
Wuhan Silicone All Import & Export Co., Ltd.中国1$8.6K初级硅氧烷、纺织染色助剂
Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd.中国1$7.6K其他塑料制品、非办公金属家具

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南40$33.6K聚碳酸酯、ABS共聚物
Seojin Vina Co., Ltd.越南16$20.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南11$16.9K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Canon Vietnam Co., Ltd.越南17$12.6K其他印刷机零件、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南17$8.6K其他印刷机零件、其他钢铁制品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南13$8.1K其他塑料制品、其他电路开关装置
Canon Vietnam Co., Ltd. - Que Vo Branch越南4$5.8K其他印刷机零件、其他塑料制品
Eunsung Electronics Vina Co., Ltd.越南5$5.5K铝管、ABS共聚物
Canon Vietnam Co., Ltd.越南11$1.7K其他印刷机零件、其他电路开关装置
Sanwa Vietnam Co., Ltd.越南3$1.0K其他钢铁制品、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非轻质石油UNITED OIL CO PTE LTD新加坡$1.1K
2026-04-23非轻质石油UNITED OIL CO PTE LTD新加坡$3.9K
2026-04-23非轻质石油UNITED OIL CO PTE LTD新加坡$3.1K
2026-04-23非轻质石油UNITED OIL CO PTE LTD新加坡$2.0K
2026-04-23非轻质石油UNITED OIL CO PTE LTD新加坡$2.2K
2026-04-23非轻质石油UNITED OIL CO PTE LTD新加坡$19.4K
2026-04-23非轻质石油UNITED OIL CO PTE LTD新加坡$2.2K
2026-04-23非轻质石油UNITED OIL CO PTE LTD新加坡$19.4K
2026-04-23非轻质石油UNITED OIL CO PTE LTD新加坡$3.1K
2026-04-23非轻质石油UNITED OIL CO PTE LTD新加坡$2.0K

出口(共 139)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非轻质石油KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD越南$492
2026-04-24非轻质石油CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$166
2026-04-24非轻质石油CONG TY TNHH SEOJIN AUTO越南$176
2026-04-24非轻质石油TEXON VIETNAM CO LTD越南$106
2026-04-24非轻质石油CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$739
2026-04-24非轻质石油CONG TY TNHH SEOJIN AUTO越南$400
2026-04-24非轻质石油CONG TY TNHH SEOJIN AUTO越南$666
2026-04-24非轻质石油TEXON VIETNAM CO LTD越南$337
2026-04-24非轻质石油CONG TY TNHH SEOJIN AUTO越南$645
2026-04-24非轻质石油CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$233

相关企业 · 同类产品

Truong An Technical Services & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →