Medison Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 矫形器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Medison - Việt Nam
78
进口笔数
0
出口笔数
$3.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105281397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNAFRQ62 |
| 成立日期 | 2011-04-26 |
| 联系地址 | Lô 3B khu LICOGI 13 đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEDISON - VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MEDISON - VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 3B khu LICOGI 13 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh trong khuôn khổ pháp luật cho phép và chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842438554888 |
| 邮箱 | info@medison.com.vn |
| 官网 | www.medison.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902110 | 矫形器具 |
| 902131 | 人造人体部件 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902214 | 医用X射线设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $2.57M |
| 韩国 | 18 | $1.33M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Libeier Bio Engineering Institute Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.61M | 残疾辅助器具、矫形器具 |
| Freedom Eagle Trading Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $1.21M | 超声波扫描仪、第90章仪器零件 |
| Beijing AK Medical Co., Ltd. | 中国 | 27 | $962.9K | 人造人体部件、其他医疗器具 |
| SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD. | 1 | $110.0K | 其他电子IC、智能手机 | |
| Samsung Medison Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $5.9K | 超声波扫描仪、X射线装置及零件 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 人造人体部件 | BEIJING AK MEDICAL CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-13 | 人造人体部件 | BEIJING AK MEDICAL CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-13 | 人造人体部件 | BEIJING AK MEDICAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-13 | 人造人体部件 | BEIJING AK MEDICAL CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-13 | 人造人体部件 | BEIJING AK MEDICAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 人造人体部件 | BEIJING AK MEDICAL CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-13 | 人造人体部件 | BEIJING AK MEDICAL CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-13 | 人造人体部件 | BEIJING AK MEDICAL CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-13 | 人造人体部件 | BEIJING AK MEDICAL CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-13 | 人造人体部件 | BEIJING AK MEDICAL CO LTD | 中国 | $1.7K |