Thien Kim Machinery Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 面包面食机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ MáY MóC THIêN KIM
112
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
38
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317227176 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTBJ7H9M |
| 成立日期 | 2022-03-31 |
| 联系地址 | Lô 7 H8, đường DD12, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MÁY MÓC THIÊN KIM |
| 企业英文名称 | THIEN KIM MACHINERY TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4/9 Đông Hưng Thuận 09, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84908392596 |
| 邮箱 | thienkimmachinery@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843810 | 面包面食机械 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 53 | $477.7K |
| 中国 | 45 | $413.2K |
| 意大利 | 6 | $47.7K |
| 英国 | 2 | $42.3K |
| 瑞典 | 1 | $13.4K |
| 瑞士 | 2 | $8.7K |
| 挪威 | 1 | $2.8K |
| 法国 | 2 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUN MATE MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 30 | $289.7K | 面包面食机械、工业电炉 |
| Yasur International Trade (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $186.1K | 工业电炉、面包面食机械 |
| SPAR FOOD MACHINERY MFG CO LTD | 中国台湾 | 6 | $79.6K | 面包面食机械、食品机械零件 |
| Ningbo Fountaine International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $57.1K | 面包面食机械、食品机械零件 |
| HSIAO LIN MACHINE CO LTD | 中国台湾 | 7 | $51.6K | 食品机械零件、面包面食机械 |
| San Neng Bake Ware (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $35.1K | 铝制家用器具、不锈钢家用制品 |
| Jetcool Commercial Refrigeration Co. | 中国 | 2 | $27.0K | 冷藏家具、立式冷冻柜≤900升 |
| Ching Chang Food Machine Factory Co. Ltd. | 中国台湾 | 3 | $14.4K | 面包面食机械 |
| Jiangxi Jinde Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.4K | 其他塑料制品、塑料餐具 |
| XIN TA FENG FOOD MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 3 | $5.0K | 面包面食机械、食品加工机械 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 不锈钢家用制品 | SAN NENG BAKE WARE (WUXI) CO LTD | 中国 | $76 |
| 2026-04-16 | 不锈钢家用制品 | SAN NENG BAKE WARE (WUXI) CO LTD | 中国 | $131 |
| 2026-04-16 | 不锈钢家用制品 | SAN NENG BAKE WARE (WUXI) CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-16 | 不锈钢家用制品 | SAN NENG BAKE WARE (WUXI) CO LTD | 中国 | $113 |
| 2026-04-16 | 不锈钢家用制品 | SAN NENG BAKE WARE (WUXI) CO LTD | 中国 | $76 |
| 2026-04-16 | 不锈钢家用制品 | SAN NENG BAKE WARE (WUXI) CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-16 | 不锈钢家用制品 | SAN NENG BAKE WARE (WUXI) CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-16 | 不锈钢家用制品 | SAN NENG BAKE WARE (WUXI) CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-16 | 不锈钢家用制品 | SAN NENG BAKE WARE (WUXI) CO LTD | 中国 | $113 |
| 2026-04-16 | 不锈钢家用制品 | SAN NENG BAKE WARE (WUXI) CO LTD | 中国 | $131 |