Pretty International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PRETTY QUốC Tế
33
进口笔数
0
出口笔数
$279.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315344533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKTPXU69 |
| 成立日期 | 2018-10-23 |
| 联系地址 | Số 57G, Đường Lý Chiêu Hoàng, Cư Xá Phú Lâm D, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PRETTY QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | PRETTY INTERNATIONAL TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn 1.12 Chung cư Asiana Capella, 184 Trần Văn Kiểu, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện dịch vụ đại lý hao hồng, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0903819466 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 292390 | 季铵化合物 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $211.4K |
| 中国台湾 | 12 | $67.6K |
| 奥地利 | 1 | $504 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zenna Cosmetics International Co., Ltd. | 中国 | 20 | $211.4K | 其他丙烯酸聚合物、二氧化钛颜料 |
| GLORY AGE CO LTD | 中国台湾 | 6 | $29.6K | 其他化学制剂、其他植物提取物 |
| TTH BIOTECH CORP ORATION | 中国台湾 | 3 | $20.3K | 其他化学制剂、其他植物提取物 |
| GLORY AGE CO., LTD | 中国 | 2 | $14.1K | 其他化学制剂 |
| ZENNA CHEMICAL INDUSTRY CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $3.6K | 其他植物提取物、其他化学制剂 |
| Bredavid International Co., Ltd. | 奥地利 | 1 | $504 | 季铵化合物 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他化学制剂 | GLORY AGE CO., LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-04-10 | 其他化学制剂 | GLORY AGE CO., LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2026-04-10 | 其他化学制剂 | GLORY AGE CO., LTD | 中国台湾 | $48 |
| 2026-04-10 | 其他化学制剂 | GLORY AGE CO., LTD | 中国台湾 | $48 |
| 2026-04-10 | 其他化学制剂 | GLORY AGE CO., LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-04-10 | 其他化学制剂 | GLORY AGE CO., LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2026-04-07 | 其他植物提取物 | ZENNA CHEMICAL INDUSTRY CO., LTD. | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-04-07 | 其他植物提取物 | ZENNA CHEMICAL INDUSTRY CO., LTD. | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-04-07 | 其他化学制剂 | ZENNA CHEMICAL INDUSTRY CO., LTD. | 中国台湾 | $259 |
| 2026-04-07 | 其他化学制剂 | ZENNA CHEMICAL INDUSTRY CO., LTD. | 中国台湾 | $259 |