International Supply Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CUNG ứNG QUốC Tế
40
进口笔数
1
出口笔数
$754.6K
进口金额
$17.9K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2025-07-01
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310102139 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS93W3GQ |
| 成立日期 | 2010-06-05 |
| 联系地址 | 2/2 Phùng Văn Cung, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CUNG ỨNG QUỐC TẾ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | +84886465567 |
| 邮箱 | info@intertrade.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 284290 | 其他无机酸盐 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 320419 | 其他染料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 31 | $533.6K |
| 巴西 | 7 | $221.0K |
| 中国台湾 | 2 | $11 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $17.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cischem Agricultural Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $251.0K | 猫狗饲料、其他无机酸盐 |
| Marine Nutrition Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $166.5K | 猫狗饲料、不可食水生动物产品 |
| Purac Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $155.6K | 乳酸化合物、其他化学制剂 |
| Marine Leader Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $116.1K | 猫狗饲料、其他化学制剂 |
| Oceana Minerais Marinhos Ltda. | 巴西 | 2 | $65.4K | 非食用藻类、猫狗饲料 |
| HUNG M & S BIOCHEM TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $11 | 猫狗饲料、其他化学制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Nutritech Solutions Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.9K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 猫狗饲料 | MARINE NUTRITION CO LTD | 泰国 | $9.8K |
| 2026-04-01 | 猫狗饲料 | MARINE NUTRITION CO LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 猫狗饲料 | MARINE NUTRITION CO LTD | 泰国 | $20.5K |
| 2026-04-01 | 猫狗饲料 | MARINE NUTRITION CO LTD | 泰国 | $0 |
| 2026-04-01 | 猫狗饲料 | MARINE NUTRITION CO LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 猫狗饲料 | MARINE NUTRITION CO LTD | 泰国 | $9.3K |
| 2026-04-01 | 猫狗饲料 | MARINE NUTRITION CO LTD | 泰国 | $0 |
| 2026-04-01 | 猫狗饲料 | MARINE NUTRITION CO LTD | 泰国 | $0 |
| 2026-04-01 | 猫狗饲料 | MARINE NUTRITION CO LTD | 泰国 | $0 |
| 2026-04-01 | 猫狗饲料 | MARINE NUTRITION CO LTD | 泰国 | $9.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-01 | 猫狗饲料 | SHANGHAI NUTRITECH SOLUTIONS CO LTD | 越南 | $17.9K |