Remak Construction & Interior Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Nội Thất Remak
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
27
进口笔数
1
出口笔数
$242.8K
进口金额
$3.7K
出口金额
2025-09-22
最近进口
2024-09-24
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105817310 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRE43NEM |
| 成立日期 | 2012-03-14 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Lại Yên, Xã Lại Yên, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT REMAK |
| 企业英文名称 | REMAK CONSTRUCTION AND INTERIOR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Lại Yên, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1311 - Sản xuất sợi 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1910 - Sản xuất than cốc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 0902441981 |
| 邮箱 | kt.remak@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940610 | 木制预制建筑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 27 | $242.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rockwool (Thailand) Ltd. | 泰国 | 27 | $242.8K | 矿物棉、铝矿砂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 矿物棉 | ROCKWOOL (THAILAND) LTD | 泰国 | $4.1K |
| 2025-09-22 | 矿物棉 | ROCKWOOL (THAILAND) LTD | 泰国 | $700 |
| 2025-07-24 | 矿物棉 | ROCKWOOL (THAILAND) LTD | 泰国 | $3.8K |
| 2025-07-24 | 矿物棉 | ROCKWOOL (THAILAND) LTD | 泰国 | $607 |
| 2025-06-27 | 矿物棉 | ROCKWOOL (THAILAND) LTD | 泰国 | $2.8K |
| 2025-06-27 | 矿物棉 | ROCKWOOL (THAILAND) LTD | 泰国 | $3.8K |
| 2025-06-27 | 矿物棉 | ROCKWOOL (THAILAND) LTD | 泰国 | $607 |
| 2025-06-27 | 矿物棉 | ROCKWOOL (THAILAND) LTD | 泰国 | $457 |
| 2025-06-13 | 矿物棉 | ROCKWOOL (THAILAND) LTD | 泰国 | $1.6K |
| 2025-06-13 | 矿物棉 | ROCKWOOL (THAILAND) LTD | 泰国 | $2.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-24 | 木制预制建筑 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $3.7K |