KB Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THủY SảN KB
1
进口笔数
16
出口笔数
$66.8K
进口金额
$1.93M
出口金额
2025-07-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1900690076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTY10YXB |
| 成立日期 | 2023-08-15 |
| 联系地址 | Ấp Nhàn Dân A, Xã Tân Phong, Thị xã Giá Rai, Tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY SẢN KB |
| 企业英文名称 | KB SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Nhàn Dân A, Xã Phong Thạnh, Cà Mau |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0799660664 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160521 | 虾制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160521 | 虾制品 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $66.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 5 | $745.6K |
| 越南 | 5 | $433.3K |
| 法国 | 3 | $378.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $159.8K |
| 塞浦路斯 | 1 | $120.4K |
| 德国 | 1 | $88.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oceania Sea Products Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $66.8K | 虾制品 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dragon Port Foods AB | 瑞典 | 5 | $745.6K | 冷冻虾、碾磨大米 |
| Oceanic Food | 越南 | 2 | $238.8K | 冷冻虾、冷冻章鱼 |
| Interfood | 法国 | 1 | $167.8K | 冷冻虾、其他冷冻鱼 |
| La Shunde Imports and Exports | 法国 | 1 | $126.0K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| EMA Foods Trading Ltd. | 越南 | 1 | $122.1K | 冷冻虾 |
| EMA Foods Trading Ltd. | 塞浦路斯 | 1 | $120.4K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| La Shunde Imports et Exports | 越南 | 1 | $118.3K | 其他鲜冷冻肉、冻罗非鱼片 |
| EWA Wessendorf GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $88.2K | 冷冻虾、虾制品 |
| Alpha Bay | 法国 | 1 | $84.8K | 冷冻虾、其他鲜冷冻肉 |
| Oceania Sea Products Pty Ltd | 越南 | 1 | $66.8K | 冷冻虾、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-28 | 虾制品 | OCEANIA SEA PRODUCTS PTY LTD | 越南 | $34.0K |
| 2025-07-28 | 虾制品 | OCEANIA SEA PRODUCTS PTY LTD | 越南 | $13.1K |
| 2025-07-28 | 虾制品 | OCEANIA SEA PRODUCTS PTY LTD | 越南 | $19.8K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冷冻虾 | DRAGON PORT FOODS AB | 瑞典 | $19.8K |
| 2026-04-28 | 冷冻虾 | DRAGON PORT FOODS AB | 瑞典 | $20.2K |
| 2026-04-28 | 冷冻虾 | DRAGON PORT FOODS AB | 瑞典 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 冷冻虾 | DRAGON PORT FOODS AB | 瑞典 | $25.8K |
| 2026-04-28 | 冷冻虾 | DRAGON PORT FOODS AB | 瑞典 | $26.5K |
| 2026-04-28 | 冷冻虾 | DRAGON PORT FOODS AB | 瑞典 | $32.1K |
| 2026-04-28 | 冷冻虾 | DRAGON PORT FOODS AB | 瑞典 | $16.7K |
| 2026-04-28 | 冷冻虾 | DRAGON PORT FOODS AB | 瑞典 | $18.5K |
| 2026-03-19 | 保藏虾制品 | Alpha Bay | 法国 | $41.1K |
| 2026-03-19 | 保藏虾制品 | Alpha Bay | 法国 | $43.8K |