Tuong Hoa Import Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 612 笔 · 主营 其他纺织服装

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU TườNG HOA

177
进口笔数
612
出口笔数
$6.54M
进口金额
$13.69M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-22
最近出口
56
供应商数
156
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.78M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $105.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $57.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.6K · 1 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-07进口 $8.6K · 1 笔出口 $141.0K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $137.7K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $232.6K · 13 笔2024-10进口 $34.2K · 3 笔出口 $432.3K · 20 笔2024-11进口 $36.2K · 4 笔出口 $342.4K · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $349.8K · 18 笔2025-01进口 $25.1K · 5 笔出口 $284.5K · 16 笔2025-02进口 $17.1K · 2 笔出口 $234.2K · 12 笔2025-03进口 $196.8K · 1 笔出口 $294.9K · 16 笔2025-04进口 $276.1K · 4 笔出口 $1.16M · 16 笔2025-05进口 $124.1K · 8 笔出口 $713.7K · 32 笔2025-06进口 $176.6K · 5 笔出口 $923.7K · 20 笔2025-07进口 $266.9K · 9 笔出口 $1.78M · 40 笔2025-08进口 $165.9K · 4 笔出口 $906.0K · 36 笔2025-09进口 $1.29M · 8 笔出口 $621.3K · 27 笔2025-10进口 $222.2K · 7 笔出口 $916.6K · 49 笔2025-11进口 $676.5K · 14 笔出口 $687.9K · 44 笔2025-12进口 $564.4K · 14 笔出口 $887.7K · 53 笔2026-01进口 $613.6K · 14 笔出口 $708.4K · 49 笔2026-02进口 $24.0K · 4 笔出口 $531.1K · 41 笔2026-03进口 $45.5K · 5 笔出口 $413.1K · 46 笔2026-04进口 $314.0K · 6 笔出口 $399.9K · 18 笔2026-05进口 $405.0K · 7 笔出口 $140.0K · 4 笔2026-06进口 $266.3K · 10 笔出口 $371.5K · 3 笔2026-07进口 $164.4K · 7 笔出口 $69.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $105.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $57.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.6K · 1 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-07进口 $8.6K · 1 笔出口 $141.0K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $137.7K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $232.6K · 13 笔2024-10进口 $34.2K · 3 笔出口 $432.3K · 20 笔2024-11进口 $36.2K · 4 笔出口 $342.4K · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $349.8K · 18 笔2025-01进口 $25.1K · 5 笔出口 $284.5K · 16 笔2025-02进口 $17.1K · 2 笔出口 $234.2K · 12 笔2025-03进口 $196.8K · 1 笔出口 $294.9K · 16 笔2025-04进口 $276.1K · 4 笔出口 $1.16M · 16 笔2025-05进口 $124.1K · 8 笔出口 $713.7K · 32 笔2025-06进口 $176.6K · 5 笔出口 $923.7K · 20 笔2025-07进口 $266.9K · 9 笔出口 $1.78M · 40 笔2025-08进口 $165.9K · 4 笔出口 $906.0K · 36 笔2025-09进口 $1.29M · 8 笔出口 $621.3K · 27 笔2025-10进口 $222.2K · 7 笔出口 $916.6K · 49 笔2025-11进口 $676.5K · 14 笔出口 $687.9K · 44 笔2025-12进口 $564.4K · 14 笔出口 $887.7K · 53 笔2026-01进口 $613.6K · 14 笔出口 $708.4K · 49 笔2026-02进口 $24.0K · 4 笔出口 $531.1K · 41 笔2026-03进口 $45.5K · 5 笔出口 $413.1K · 46 笔2026-04进口 $314.0K · 6 笔出口 $399.9K · 18 笔2026-05进口 $405.0K · 7 笔出口 $140.0K · 4 笔2026-06进口 $266.3K · 10 笔出口 $371.5K · 3 笔2026-07进口 $164.4K · 7 笔出口 $69.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号0315663480
企查查编码QVN151HB16
成立日期2019-05-08
联系地址1570/137A Võ Văn Kiệt, Phường 07, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU TƯỜNG HOA
企业英文名称TUONG HOA IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址1604 Võ Văn Kiệt, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in
电话0703232543
邮箱truongthinh@tuonghoa-imex.com
官网www.tuonghoa-imex.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120770瓜子
080111干椰子
080112带壳椰子
120600葵花籽
121299其他食用蔬菜
732690其他钢铁制品
902620压力测量仪
392290其他塑料洁具
442110木衣架
902680液体气体测量仪

出口

HS 编码产品
611490其他纺织服装
600632染色合成针织布
481910瓦楞纸箱
610910棉针织T恤及背心
520411棉缝纫线
540110合成纤维缝纫线
640399其他皮革鞋
620449其他纺织连衣裙
420221皮革手提包
621490非针织围巾

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度40$2.74M
中国107$2.41M
越南3$884.3K
缅甸5$300.1K
韩国8$99.8K
中国台湾4$39.5K
印度尼西亚3$26.9K
西班牙2$13.9K
中国香港1$10.8K
日本2$2.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚248$4.20M
泰国118$2.35M
印度23$2.28M
中国49$1.47M
越南5$898.2K
美国35$689.4K
柬埔寨4$365.0K
日本25$243.1K
尼日利亚9$129.1K
中国台湾10$106.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Govardhan Enterprises印度34$2.73M带壳椰子、椰子干
Jiangsu Lead Technology Co., Ltd.中国4$601.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Xinjiang Tianren Food Co., Ltd.中国31$277.5K瓜子、其他含油籽仁
Suzhou Weiye Metal Products Co., Ltd.中国7$231.2K其他钢铁制品、钢铁丝制品
Xinjiang Pure & Well Agriculture Technology Co., Ltd.中国8$102.6K瓜子
Daelim Bath Co., Ltd.韩国6$88.6K其他塑料洁具、阀门龙头
Guangzhou Tiansui Food Co., Ltd.中国5$65.5K瓜子、去壳核桃
Inner Mongolia Golden Harvest Food Co., Ltd.中国6$62.0K柑橘、葵花籽
Eisho Co., Ltd.中国7$59.0K柑橘、鲜葡萄
Ningbo Lucky Imp & Exp Co., Ltd.中国6$53.3K化妆喷雾器、其他塑料制品

下游采购商(共 156)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MOTHERSON ELECTRONIC COMPONENTS PRIVATE LIMITED印度17$2.16M通信设备零件、功能机器零件
KW & Sons (Thailand) Co., Ltd.泰国78$1.68M其他纺织服装、医用导管
SNAPPLE SKY ENTERPRISE马来西亚34$892.1K棉针织T恤及背心、其他人纤针织服装
Golden Shine Trading马来西亚32$791.3K针织头饰、其他人纤针织服装
OCEANLINK FREIGHT SERVICES SDN BHD马来西亚21$647.3K其他人纤针织服装、弹性针织布
Uht Family Co., Ltd.泰国27$569.5K其他纺织服装、非合成纤维绳网
WIPRO GLOBAL SDN BHD马来西亚64$503.7K其他纺织服装、女式棉制服装
Telekung Siti Sdn. Bhd.马来西亚16$464.9K其他纺织服装
KRA TRANS ENTERPRISE马来西亚20$61.7K其他零售药品、加工切花
KOREA TRANSFORMER CO., LTD.中国18$49.5K木制箍桶制品、塑料卷轴

近期贸易明细

进口(共 177)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31干椰子Govardhan Enterprises印度$69.1K
2026-07-27瓜子Xinjiang Tianren Food Co., Ltd.中国$8.6K
2026-07-23处理毡呢Global Jeilkovi Inc中国$450
2026-07-22其他化学制剂Having Corp韩国$1.4K
2026-07-20压力测量仪Ningbo Lucky Imp & Exp Co., Ltd.中国$810
2026-07-20压力测量仪Ningbo Lucky Imp & Exp Co., Ltd.中国$45
2026-07-20压力测量仪Ningbo Lucky Imp & Exp Co., Ltd.中国$140
2026-07-20液体气体测量仪Ningbo Lucky Imp & Exp Co., Ltd.中国$150
2026-07-20压力测量仪Ningbo Lucky Imp & Exp Co., Ltd.中国$250
2026-07-20压力测量仪Ningbo Lucky Imp & Exp Co., Ltd.中国$1.3K

出口(共 612)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22其他木家具2501777 ALBERTA LIMITED美国$0
2026-07-22其他木家具2501777 ALBERTA LIMITED美国$0
2026-07-15其他玻璃制品2501777 ALBERTA LIMITED—$12
2026-07-15金属框架座椅2501777 ALBERTA LIMITED加拿大$117
2026-07-15其他木家具2501777 ALBERTA LIMITED加拿大$55
2026-07-15金属框架座椅2501777 ALBERTA LIMITED加拿大$175
2026-07-15金属框架座椅2501777 ALBERTA LIMITED加拿大$341
2026-07-15卧室木家具2501777 ALBERTA LIMITED加拿大$50
2026-07-15卧室木家具2501777 ALBERTA LIMITED加拿大$425
2026-07-15软垫木座椅2501777 ALBERTA LIMITED加拿大$219

相关企业 · 同类产品

Tuong Hoa Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →