Tuong Hoa Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 612 笔 · 主营 其他纺织服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU TườNG HOA
177
进口笔数
612
出口笔数
$6.54M
进口金额
$13.69M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-22
最近出口
56
供应商数
156
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315663480 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN151HB16 |
| 成立日期 | 2019-05-08 |
| 联系地址 | 1570/137A Võ Văn Kiệt, Phường 07, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU TƯỜNG HOA |
| 企业英文名称 | TUONG HOA IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1604 Võ Văn Kiệt, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 0703232543 |
| 邮箱 | truongthinh@tuonghoa-imex.com |
| 官网 | www.tuonghoa-imex.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120770 | 瓜子 |
| 080111 | 干椰子 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 120600 | 葵花籽 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 442110 | 木衣架 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 520411 | 棉缝纫线 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 621490 | 非针织围巾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 40 | $2.74M |
| 中国 | 107 | $2.41M |
| 越南 | 3 | $884.3K |
| 缅甸 | 5 | $300.1K |
| 韩国 | 8 | $99.8K |
| 中国台湾 | 4 | $39.5K |
| 印度尼西亚 | 3 | $26.9K |
| 西班牙 | 2 | $13.9K |
| 中国香港 | 1 | $10.8K |
| 日本 | 2 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 248 | $4.20M |
| 泰国 | 118 | $2.35M |
| 印度 | 23 | $2.28M |
| 中国 | 49 | $1.47M |
| 越南 | 5 | $898.2K |
| 美国 | 35 | $689.4K |
| 柬埔寨 | 4 | $365.0K |
| 日本 | 25 | $243.1K |
| 尼日利亚 | 9 | $129.1K |
| 中国台湾 | 10 | $106.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Govardhan Enterprises | 印度 | 34 | $2.73M | 带壳椰子、椰子干 |
| Jiangsu Lead Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $601.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Xinjiang Tianren Food Co., Ltd. | 中国 | 31 | $277.5K | 瓜子、其他含油籽仁 |
| Suzhou Weiye Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $231.2K | 其他钢铁制品、钢铁丝制品 |
| Xinjiang Pure & Well Agriculture Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $102.6K | 瓜子 |
| Daelim Bath Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $88.6K | 其他塑料洁具、阀门龙头 |
| Guangzhou Tiansui Food Co., Ltd. | 中国 | 5 | $65.5K | 瓜子、去壳核桃 |
| Inner Mongolia Golden Harvest Food Co., Ltd. | 中国 | 6 | $62.0K | 柑橘、葵花籽 |
| Eisho Co., Ltd. | 中国 | 7 | $59.0K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Ningbo Lucky Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 6 | $53.3K | 化妆喷雾器、其他塑料制品 |
下游采购商(共 156)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOTHERSON ELECTRONIC COMPONENTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 17 | $2.16M | 通信设备零件、功能机器零件 |
| KW & Sons (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 78 | $1.68M | 其他纺织服装、医用导管 |
| SNAPPLE SKY ENTERPRISE | 马来西亚 | 34 | $892.1K | 棉针织T恤及背心、其他人纤针织服装 |
| Golden Shine Trading | 马来西亚 | 32 | $791.3K | 针织头饰、其他人纤针织服装 |
| OCEANLINK FREIGHT SERVICES SDN BHD | 马来西亚 | 21 | $647.3K | 其他人纤针织服装、弹性针织布 |
| Uht Family Co., Ltd. | 泰国 | 27 | $569.5K | 其他纺织服装、非合成纤维绳网 |
| WIPRO GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | 64 | $503.7K | 其他纺织服装、女式棉制服装 |
| Telekung Siti Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 16 | $464.9K | 其他纺织服装 |
| KRA TRANS ENTERPRISE | 马来西亚 | 20 | $61.7K | 其他零售药品、加工切花 |
| KOREA TRANSFORMER CO., LTD. | 中国 | 18 | $49.5K | 木制箍桶制品、塑料卷轴 |
近期贸易明细
进口(共 177)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 干椰子 | Govardhan Enterprises | 印度 | $69.1K |
| 2026-07-27 | 瓜子 | Xinjiang Tianren Food Co., Ltd. | 中国 | $8.6K |
| 2026-07-23 | 处理毡呢 | Global Jeilkovi Inc | 中国 | $450 |
| 2026-07-22 | 其他化学制剂 | Having Corp | 韩国 | $1.4K |
| 2026-07-20 | 压力测量仪 | Ningbo Lucky Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $810 |
| 2026-07-20 | 压力测量仪 | Ningbo Lucky Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $45 |
| 2026-07-20 | 压力测量仪 | Ningbo Lucky Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $140 |
| 2026-07-20 | 液体气体测量仪 | Ningbo Lucky Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2026-07-20 | 压力测量仪 | Ningbo Lucky Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $250 |
| 2026-07-20 | 压力测量仪 | Ningbo Lucky Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
出口(共 612)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 其他木家具 | 2501777 ALBERTA LIMITED | 美国 | $0 |
| 2026-07-22 | 其他木家具 | 2501777 ALBERTA LIMITED | 美国 | $0 |
| 2026-07-15 | 其他玻璃制品 | 2501777 ALBERTA LIMITED | — | $12 |
| 2026-07-15 | 金属框架座椅 | 2501777 ALBERTA LIMITED | 加拿大 | $117 |
| 2026-07-15 | 其他木家具 | 2501777 ALBERTA LIMITED | 加拿大 | $55 |
| 2026-07-15 | 金属框架座椅 | 2501777 ALBERTA LIMITED | 加拿大 | $175 |
| 2026-07-15 | 金属框架座椅 | 2501777 ALBERTA LIMITED | 加拿大 | $341 |
| 2026-07-15 | 卧室木家具 | 2501777 ALBERTA LIMITED | 加拿大 | $50 |
| 2026-07-15 | 卧室木家具 | 2501777 ALBERTA LIMITED | 加拿大 | $425 |
| 2026-07-15 | 软垫木座椅 | 2501777 ALBERTA LIMITED | 加拿大 | $219 |