WETBRUSH VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 塑料梳子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WETBRUSH VIệT NAM
41
进口笔数
1
出口笔数
$2.14M
进口金额
$320
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-11-24
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108321619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7SW8TDX |
| 成立日期 | 2018-06-12 |
| 联系地址 | Số 149 Mai Hắc Đế, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WETBRUSH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WETBRUSH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 149 Mai Hắc Đế, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84938836886 |
| 官网 | www.wetbrush.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961511 | 塑料梳子 |
| 851631 | 电吹风 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 821290 | 剃刀其他零件 |
| 821420 | 修甲套装 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851631 | 电吹风 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $1.86M |
| 韩国 | 5 | $285.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $320 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J & D BRUSH CO LLC | 中国 | 27 | $1.65M | 化妆刷、塑料梳子 |
| UNIX CO LTD | 韩国 | 5 | $285.1K | 电吹风、电热器具零件 |
| J & D BRUSH CO LLC | 美国 | 2 | $96.5K | 化妆刷、塑料梳子 |
| DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | 5 | $72.2K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| J & D BRUSH CO. | 中国 | 1 | $41.0K | 化妆刷、塑料梳子 |
| GEODIS CHINA CO LTD | 中国 | 1 | $49 | 1500瓦以下吸尘器、非瓦楞折叠盒 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNIX CO LTD | 韩国 | 1 | $320 | 电吹风 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料梳子 | J & D BRUSH CO LLC | 中国 | $756 |
| 2026-04-28 | 塑料梳子 | J & D BRUSH CO LLC | 中国 | $187 |
| 2026-04-28 | 塑料梳子 | J & D BRUSH CO LLC | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 塑料梳子 | J & D BRUSH CO LLC | 中国 | $587 |
| 2026-04-28 | 塑料梳子 | J & D BRUSH CO LLC | 中国 | $756 |
| 2026-04-28 | 塑料梳子 | J & D BRUSH CO LLC | 中国 | $76 |
| 2026-04-28 | 塑料梳子 | J & D BRUSH CO LLC | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 塑料梳子 | J & D BRUSH CO LLC | 中国 | $54 |
| 2026-04-28 | 塑料梳子 | J & D BRUSH CO LLC | 中国 | $187 |
| 2026-04-28 | 塑料梳子 | J & D BRUSH CO LLC | 中国 | $587 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-24 | 电吹风 | UNIX CO LTD | 韩国 | $320 |