Nyoko Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NYOKO VIệT NAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$333.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109352923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN29SFHDR |
| 成立日期 | 2020-09-25 |
| 联系地址 | Số 17, Ngõ 154 Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NYOKO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | Nyoko Viet Nam Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17, Ngõ 154 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84911144473 |
| 邮箱 | nyokovietnam@gmail.com |
| 官网 | nyokovietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 842121 | 水净化机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13 | $321.2K |
| 中国 | 1 | $12.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marutaka Holdings Co., Ltd. | 日本 | 7 | $281.4K | 其他电气设备、治疗按摩器具 |
| Phancos Co., Ltd. | 日本 | 4 | $28.6K | 其他非酒精饮料、其他护肤品 |
| Guangdong Jiahong Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 静止变流器、变压器零件 |
| A-1 Co., Ltd. | 日本 | 2 | $11.3K | 非贱金属仿首饰、纸制文具套装 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 其他电气设备 | Marutaka Holdings Co., Ltd. | 日本 | $56.4K |
| 2025-11-04 | 水净化机械 | Phancos Co., Ltd. | 日本 | $22.1K |
| 2025-09-25 | 其他寝具 | PHANCOS CO LTD | 日本 | $4.4K |
| 2025-08-11 | 其他寝具 | PHANCOS CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2025-07-29 | 治疗按摩器具 | MARUTAKA HOLDINGS CO., LTD. | 日本 | $6.6K |
| 2025-06-10 | 其他电气设备 | MARUTAKA HOLDINGS CO., LTD. | 日本 | $62.0K |
| 2025-02-19 | 其他护肤品 | PHANCOS CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2024-12-12 | 其他电气设备 | MARUTAKA HOLDINGS CO., LTD. | 日本 | $47.1K |
| 2024-12-12 | PET塑料片材 | MARUTAKA HOLDINGS CO., LTD. | 日本 | $0 |
| 2024-06-17 | 其他电气设备 | MARUTAKA HOLDINGS CO., LTD. | 日本 | $34.1K |