Duc Thuan Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 不锈钢管配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐứC THUấN

50
进口笔数
0
出口笔数
$618.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $101.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $101.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $58.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $403 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $624 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $50.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $101.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $58.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $403 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $624 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $50.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0400129128
企查查编码QVNB869GGM
成立日期1998-01-20
联系地址264 Nguyễn Tri Phương, Phường Thạc Gián, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐỨC THUẤN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址264 Nguyễn Tri Phương, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 5820 - Xuất bản phần mềm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话+842363769766
邮箱ducthuan264@gmail.com
传真02363769765
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730729不锈钢管配件
848180阀门龙头
760900铝制管件
730791非不锈钢管件
401693非泡沫橡胶密封件
850151750W以下交流电机
730793非不锈钢对焊管件
848130止回阀
843143钻探机械零件
400941增强橡胶软管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国39$509.4K
印度6$49.7K
意大利1$22.6K
马来西亚1$19.8K
新西兰1$7.1K
美国1$6.4K
瑞士1$2.6K
突尼斯1$1.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hefei Bright Universe International Corporation中国12$153.9K不锈钢管配件、铝制管件
Changzhou BFC International Trade Co., Ltd.中国4$124.0K轴承零件、圆锥滚子轴承
Hongkong Seaparks Industrial Co., Ltd.中国5$71.7K机械零件、750W以下交流电机
Windlass Engineers & Services Pvt. Ltd.印度6$49.7K钻探机械零件、其他钢铁管件
HEFEI BRIGHT UNIVERSE INTERNATIONAL CORP中国2$41.6K非泡沫橡胶密封件、不锈钢管配件
Hebei Jinsheng Pipe Fitting Mfg. Co., Ltd.中国2$29.4K非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件
Tianjin Tangfa Watts Valve Co., Ltd.中国2$25.7K阀门龙头、止回阀
Cangzhou Huaye Metal Products Co., Ltd.中国2$20.1K非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件
Rich Luck International (HK) Ltd.中国2$10.4K钢铁管线管、无缝钢管线
Tian Yun Tong Trading (Nanjing) Co., Ltd.中国2$5.3K工程机械、非电气机械零件

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23750W以下交流电机HONGKONG SEAPARKS INDUSTRIAL CO LTD中国$19.3K
2026-02-11非数控金属冲孔机XINGTAI JUNSHANG MACHINERY MFG CO.,LTD.中国$1.5K
2026-02-09阀门龙头HEFEI BRIGHT UNIVERSE INTERNATIONAL CORP中国$308
2026-02-09阀门龙头HEFEI BRIGHT UNIVERSE INTERNATIONAL CORP中国$204
2026-02-09不锈钢管配件HEFEI BRIGHT UNIVERSE INTERNATIONAL CORP中国$663
2026-02-09不锈钢管配件HEFEI BRIGHT UNIVERSE INTERNATIONAL CORP中国$21
2026-02-09不锈钢管配件HEFEI BRIGHT UNIVERSE INTERNATIONAL CORP中国$1.4K
2026-02-09不锈钢管配件HEFEI BRIGHT UNIVERSE INTERNATIONAL CORP中国$326
2026-02-09其他钢铁制品HEFEI BRIGHT UNIVERSE INTERNATIONAL CORP中国$306
2026-02-09不锈钢管配件HEFEI BRIGHT UNIVERSE INTERNATIONAL CORP中国$326

相关企业 · 同类产品

Duc Thuan Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →