Duc Thuan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 不锈钢管配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐứC THUấN
50
进口笔数
0
出口笔数
$618.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400129128 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB869GGM |
| 成立日期 | 1998-01-20 |
| 联系地址 | 264 Nguyễn Tri Phương, Phường Thạc Gián, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỨC THUẤN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 264 Nguyễn Tri Phương, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 5820 - Xuất bản phần mềm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +842363769766 |
| 邮箱 | ducthuan264@gmail.com |
| 传真 | 02363769765 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $509.4K |
| 印度 | 6 | $49.7K |
| 意大利 | 1 | $22.6K |
| 马来西亚 | 1 | $19.8K |
| 新西兰 | 1 | $7.1K |
| 美国 | 1 | $6.4K |
| 瑞士 | 1 | $2.6K |
| 突尼斯 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Bright Universe International Corporation | 中国 | 12 | $153.9K | 不锈钢管配件、铝制管件 |
| Changzhou BFC International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $124.0K | 轴承零件、圆锥滚子轴承 |
| Hongkong Seaparks Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $71.7K | 机械零件、750W以下交流电机 |
| Windlass Engineers & Services Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $49.7K | 钻探机械零件、其他钢铁管件 |
| HEFEI BRIGHT UNIVERSE INTERNATIONAL CORP | 中国 | 2 | $41.6K | 非泡沫橡胶密封件、不锈钢管配件 |
| Hebei Jinsheng Pipe Fitting Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.4K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Tianjin Tangfa Watts Valve Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.7K | 阀门龙头、止回阀 |
| Cangzhou Huaye Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.1K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Rich Luck International (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $10.4K | 钢铁管线管、无缝钢管线 |
| Tian Yun Tong Trading (Nanjing) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.3K | 工程机械、非电气机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 750W以下交流电机 | HONGKONG SEAPARKS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-02-11 | 非数控金属冲孔机 | XINGTAI JUNSHANG MACHINERY MFG CO.,LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-09 | 阀门龙头 | HEFEI BRIGHT UNIVERSE INTERNATIONAL CORP | 中国 | $308 |
| 2026-02-09 | 阀门龙头 | HEFEI BRIGHT UNIVERSE INTERNATIONAL CORP | 中国 | $204 |
| 2026-02-09 | 不锈钢管配件 | HEFEI BRIGHT UNIVERSE INTERNATIONAL CORP | 中国 | $663 |
| 2026-02-09 | 不锈钢管配件 | HEFEI BRIGHT UNIVERSE INTERNATIONAL CORP | 中国 | $21 |
| 2026-02-09 | 不锈钢管配件 | HEFEI BRIGHT UNIVERSE INTERNATIONAL CORP | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-09 | 不锈钢管配件 | HEFEI BRIGHT UNIVERSE INTERNATIONAL CORP | 中国 | $326 |
| 2026-02-09 | 其他钢铁制品 | HEFEI BRIGHT UNIVERSE INTERNATIONAL CORP | 中国 | $306 |
| 2026-02-09 | 不锈钢管配件 | HEFEI BRIGHT UNIVERSE INTERNATIONAL CORP | 中国 | $326 |