My Thuan Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Mỹ THUậN.
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$126.1K
出口金额
—
最近进口
2023-09-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700421143 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEB9U0VH |
| 成立日期 | 2002-05-27 |
| 联系地址 | Số 102, Khu phố Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI MỸ THUẬN. |
| 企业英文名称 | MY THUAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 102, Khu phố Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 电话 | +842743552539 |
| 邮箱 | mythuanwood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $126.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $126.1K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-15 | 6mm以上木材 | Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2023-09-15 | 6mm以上木材 | Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2023-08-17 | 6mm以上木材 | Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13.6K |
| 2023-08-17 | 6mm以上木材 | Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.3K |
| 2023-06-29 | 6mm以上木材 | Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2023-06-29 | 6mm以上木材 | Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11.9K |
| 2023-06-29 | 6mm以上木材 | Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2023-06-29 | 6mm以上木材 | Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $775 |
| 2023-06-15 | 6mm以上木材 | Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2023-06-15 | 6mm以上木材 | Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.2K |