EDC Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 其他矿物绝缘材料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Edc
76
进口笔数
0
出口笔数
$2.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
41
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104188606 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU47Y69V |
| 成立日期 | 2009-09-30 |
| 联系地址 | Số 25 ngách 97/31 đường Đức Giang, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ EDC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25 ngách 97/31 đường Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | 02432665527 |
| 邮箱 | hoatdq@edcvietnam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 841391 | 泵零件 |
| 890710 | 充气筏 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $920.5K |
| 韩国 | 8 | $489.5K |
| 丹麦 | 1 | $147.6K |
| 欧盟 | 1 | $142.8K |
| 意大利 | 5 | $135.4K |
| 美国 | 5 | $127.0K |
| 德国 | 5 | $118.3K |
| 葡萄牙 | 1 | $108.8K |
| 荷兰 | 6 | $90.9K |
| 日本 | 2 | $83.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Polaris Singapore Transnational Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $526.2K | 其他塑料制品、诊断试剂 |
| BMP Trading GmbH | 德国 | 7 | $435.1K | 发动机泵、其他离心泵 |
| Hyperftech Solutions LLC | 美国 | 3 | $394.4K | 喷枪、自粘塑料卷 |
| Gerbera SR Ltd. | 中国 | 5 | $123.1K | 硝酸钾、其他矿物绝缘材料 |
| Gerbera SR Ltd. | 土耳其 | 2 | $80.8K | 组合测量仪器、速度表转速表 |
| EKE Elektronik Komponente Export Import GmbH | 德国 | 2 | $66.3K | 交通控制零件、LED照明装置 |
| Yangzhou July Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.0K | 钢铁门窗、其他钢铁结构体 |
| Wiska Hoppmann GmbH | 德国 | 3 | $30.4K | 其他塑料制品、其他铜制品 |
| Shanghai Youlong Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $28.1K | 充气筏、浮动结构 |
| Chongqing Jinbo Marine Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.9K | 阀门龙头、其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 家用炊具 | METOS OY AB | 芬兰 | $7.5K |
| 2026-04-27 | 家用炊具 | METOS OY AB | 芬兰 | $7.5K |
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | CHINA IKING INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-02-26 | 其他钢铁非螺纹件 | CHINA IKING INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $21 |
| 2026-02-26 | 其他钢铁非螺纹件 | CHINA IKING INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-02-26 | 其他钢铁非螺纹件 | CHINA IKING INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | CHINA IKING INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-26 | 其他钢铁非螺纹件 | CHINA IKING INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $138 |
| 2026-02-26 | 衬背铝箔 | CHINA IKING INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-09 | 钢铁门窗 | HYPERTECH SOLUTIONS LLC | 韩国 | $956 |