Quang Hung Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THIếT Bị QUANG HưNG
12
进口笔数
0
出口笔数
$527.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300764622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMHK8TEP |
| 成立日期 | 2019-02-22 |
| 联系地址 | Số nhà 067, đường Trần Quốc Hoàn, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ QUANG HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 067, đường Trần Quốc Hoàn, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa. (Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh các ngành nghề khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật). 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84912148801 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843141 | 机械零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $527.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Fuhong Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $466.7K | 其他石膏制品、其他塑料制品 |
| Hekou Fuhong Trading Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $61.0K | 其他离心泵、液压直线马达 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 金属模具(非注塑) | HEKOU FUHONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 滑轮飞轮 | HEKOU FUHONG TRADING CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-20 | 滑轮飞轮 | HEKOU FUHONG TRADING CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-20 | 金属模具(非注塑) | HEKOU FUHONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-10 | 其他橡胶带 | HEKOU FUHONG TRADING CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-02-10 | 其他橡胶带 | HEKOU FUHONG TRADING CO LTD | 中国 | $511 |
| 2026-02-10 | 其他钢铁制品 | HEKOU FUHONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-10 | 非泡沫橡胶密封件 | HEKOU FUHONG TRADING CO LTD | 中国 | $107 |
| 2026-02-10 | 钢铁螺钉螺栓 | HEKOU FUHONG TRADING CO LTD | 中国 | $278 |
| 2026-02-10 | 其他橡胶带 | HEKOU FUHONG TRADING CO LTD | 中国 | $676 |