KIMI TRADING SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI KIMI
6
进口笔数
3
出口笔数
$10.5K
进口金额
$2.7K
出口金额
2024-09-05
最近进口
2023-07-31
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301237278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKAEBF42 |
| 成立日期 | 2023-03-21 |
| 联系地址 | P502-Tầng 5,Lô CC03-01B, Đường Lý Thái Tổ, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI KIMI |
| 企业英文名称 | KIMI SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 196 Lý Anh Tông, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84346419499 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 700600 | 加工玻璃 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 851420 | 工业电炉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841410 | 真空泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $7.2K |
| 日本 | 2 | $3.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $4.6K | 糖果、鲜切康乃馨 |
| PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | 3 | $4.3K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | 1 | $1.6K | 瓷制卫生洁具、钳子镊子 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | 3 | $2.7K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-05 | 其他塑料制品 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-08-28 | 其他塑料制品 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-08-28 | 加工玻璃 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $730 |
| 2024-08-22 | 加工玻璃 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-10-09 | 非泡沫塑料片 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 日本 | $1.6K |
| 2023-06-13 | 空调机零件 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $452 |
| 2023-05-22 | 工业电炉 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $733 |
| 2023-05-22 | 真空泵 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-04-13 | 非泡沫塑料片 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 日本 | $1.7K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-31 | 制冷压缩机 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $682 |
| 2023-06-28 | 工业电炉 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-06-28 | 扫帚刷子 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2023-06-28 | 其他泡沫塑料 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $171 |
| 2023-06-28 | 阀门龙头 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-06-28 | 液体流量计 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2023-06-28 | 高压继电器 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $56 |
| 2023-06-28 | 空调机零件 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-06-28 | 其他离心泵 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-06-28 | 真空泵 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $0 |