DFURNI Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 307 笔 · 主营 软垫木座椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DFURNI

290
进口笔数
307
出口笔数
$4.28M
进口金额
$3.88M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-08-27
最近出口
45
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $217.1K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $73.7K · 6 笔出口 $217.1K · 17 笔2023-12进口 $111.9K · 8 笔出口 $154.5K · 13 笔2024-01进口 $61.9K · 3 笔出口 $195.8K · 14 笔2024-02进口 $65.9K · 4 笔出口 $52.2K · 7 笔2024-03进口 $18.7K · 1 笔出口 $80.8K · 4 笔2024-04进口 $37.7K · 3 笔出口 $42.8K · 3 笔2024-05进口 $135.5K · 11 笔出口 $34.2K · 5 笔2024-06进口 $123.8K · 8 笔出口 $85.2K · 5 笔2024-07进口 $103.6K · 5 笔出口 $52.8K · 6 笔2024-08进口 $82.1K · 4 笔出口 $24.2K · 3 笔2024-09进口 $107.5K · 8 笔出口 $92.4K · 5 笔2024-10进口 $89.4K · 5 笔出口 $130.5K · 7 笔2024-11进口 $90.5K · 6 笔出口 $210.3K · 9 笔2024-12进口 $91.8K · 6 笔出口 $63.3K · 2 笔2025-01进口 $132.8K · 7 笔出口 $127.8K · 7 笔2025-02进口 $49.8K · 3 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-03进口 $39.8K · 3 笔出口 $117.8K · 4 笔2025-04进口 $115.4K · 7 笔出口 $170.1K · 5 笔2025-05进口 $79.7K · 6 笔出口 $53.6K · 4 笔2025-06进口 $122.4K · 8 笔出口 $89.3K · 5 笔2025-07进口 $70.6K · 6 笔出口 $59.8K · 5 笔2025-08进口 $190.3K · 11 笔出口 $19.3K · 1 笔2025-09进口 $55.4K · 5 笔出口 $123.4K · 9 笔2025-10进口 $172.3K · 11 笔出口 $100.6K · 9 笔2025-11进口 $165.1K · 11 笔出口 $185.3K · 14 笔2025-12进口 $143.4K · 12 笔出口 $171.3K · 15 笔2026-01进口 $188.4K · 13 笔出口 $93.5K · 10 笔2026-02进口 $191.5K · 10 笔出口 $23.7K · 3 笔2026-03进口 $59.4K · 8 笔出口 $62.6K · 9 笔2026-04进口 $184.1K · 4 笔出口 $72.7K · 12 笔2026-05进口 $117.1K · 8 笔出口 $87.4K · 8 笔2026-06进口 $191.0K · 9 笔出口 $188.5K · 19 笔2026-07进口 $172.5K · 13 笔出口 $108.4K · 13 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $73.7K · 6 笔出口 $217.1K · 17 笔2023-12进口 $111.9K · 8 笔出口 $154.5K · 13 笔2024-01进口 $61.9K · 3 笔出口 $195.8K · 14 笔2024-02进口 $65.9K · 4 笔出口 $52.2K · 7 笔2024-03进口 $18.7K · 1 笔出口 $80.8K · 4 笔2024-04进口 $37.7K · 3 笔出口 $42.8K · 3 笔2024-05进口 $135.5K · 11 笔出口 $34.2K · 5 笔2024-06进口 $123.8K · 8 笔出口 $85.2K · 5 笔2024-07进口 $103.6K · 5 笔出口 $52.8K · 6 笔2024-08进口 $82.1K · 4 笔出口 $24.2K · 3 笔2024-09进口 $107.5K · 8 笔出口 $92.4K · 5 笔2024-10进口 $89.4K · 5 笔出口 $130.5K · 7 笔2024-11进口 $90.5K · 6 笔出口 $210.3K · 9 笔2024-12进口 $91.8K · 6 笔出口 $63.3K · 2 笔2025-01进口 $132.8K · 7 笔出口 $127.8K · 7 笔2025-02进口 $49.8K · 3 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-03进口 $39.8K · 3 笔出口 $117.8K · 4 笔2025-04进口 $115.4K · 7 笔出口 $170.1K · 5 笔2025-05进口 $79.7K · 6 笔出口 $53.6K · 4 笔2025-06进口 $122.4K · 8 笔出口 $89.3K · 5 笔2025-07进口 $70.6K · 6 笔出口 $59.8K · 5 笔2025-08进口 $190.3K · 11 笔出口 $19.3K · 1 笔2025-09进口 $55.4K · 5 笔出口 $123.4K · 9 笔2025-10进口 $172.3K · 11 笔出口 $100.6K · 9 笔2025-11进口 $165.1K · 11 笔出口 $185.3K · 14 笔2025-12进口 $143.4K · 12 笔出口 $171.3K · 15 笔2026-01进口 $188.4K · 13 笔出口 $93.5K · 10 笔2026-02进口 $191.5K · 10 笔出口 $23.7K · 3 笔2026-03进口 $59.4K · 8 笔出口 $62.6K · 9 笔2026-04进口 $184.1K · 4 笔出口 $72.7K · 12 笔2026-05进口 $117.1K · 8 笔出口 $87.4K · 8 笔2026-06进口 $191.0K · 9 笔出口 $188.5K · 19 笔2026-07进口 $172.5K · 13 笔出口 $108.4K · 13 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0303861424
企查查编码QVNVK1NWX6
成立日期2005-06-17
联系地址1339 Quốc lộ 1A, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DFURNI
企业英文名称DFURNI JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址1339 Quốc lộ 1A, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话1900636884
邮箱info@dfurni.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940199汽车座椅零件
940171金属框架软垫椅
940399非木制家具件
580230簇绒织物
847989其他功能机器
830220贱金属脚轮
940179金属框架座椅
580136雪尼尔织物
940389藤柳家具
590310PVC涂层织物

出口

HS 编码产品
940161软垫木座椅
940139可调转椅
940490其他寝具
940429其他材料床垫
940169木制座椅
940171金属框架软垫椅
940191木制座椅零件
940360其他木家具
940199汽车座椅零件
940131木制转椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国250$4.08M
美国23$81.9K
土耳其7$39.0K
韩国22$27.9K
中国台湾6$22.2K
加拿大2$9.4K
印度2$7.3K
智利2$4.5K
尼日尔2$1.8K
马来西亚2$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国207$2.51M
加拿大100$1.37M

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Changli Trading Co., Ltd.中国125$2.48M其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd.中国45$814.6K瓷制卫生洁具、其他塑料制品
Leggett & Platt (Jiaxing) Co., Ltd.中国20$303.4K汽车座椅零件、家具配件
RHB ENTERPRISES INC.加拿大17$86.1KPVC泡沫板、雪尼尔织物
Jiaxing Maishang Furniture Co., Ltd.中国3$82.6K非木制家具件、塑料家具
Hangzhou Startop Trading Co., Ltd.中国4$81.8K其他塑料制品、其他鞋靴
RHB Enterprises, Inc.中国8$76.8K雪尼尔织物、PVC涂层织物
Bridgeport Trading Inc.美国9$34.7K其他木制品、1000伏以下插头插座
Bestuhl Co., Ltd.韩国16$25.5K汽车座椅零件、可调转椅
Tongxiang Elastron Textile Co., Ltd.中国4$13.3K人造纤维绒布、染色聚酯布

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RHB Enterprises, Inc.美国93$1.64M软垫木座椅、可调转椅
RHB ENTERPRISES INC.加拿大109$1.37M软垫木座椅、可调转椅
Bridgeport Trading Inc.美国17$409.6K其他木家具、卧室木家具
PREMIER FURNITURE INDUSTRIES美国12$210.0K其他木家具、塑料家具
DFURNI LLC美国9$128.7K软垫木座椅、木制转椅
Jte Hospitality美国7$72.7K可调转椅、软垫木座椅
HOSPITALITY FURNISHINGS & DESIGN美国8$0可调转椅、软垫木座椅
RHB HOSPITALITY PLUS INC美国7$0软垫木座椅、可调转椅
PREMIER FURNITURE IND CO., LTD美国4$0
RHB ENTERPRISE INC加拿大3$0

近期贸易明细

进口(共 290)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27雪尼尔织物MEGA INTER TEXTILES CO., LTD中国$3.3K
2026-07-27聚酯机织物Hangzhou Leiwei Textile Technology Co., Ltd.中国$3.0K
2026-07-27PVC泡沫板MEGA INTER TEXTILES CO., LTD中国$4.5K
2026-07-23非木制家具件Leggett & Platt (Jiaxing) Co., Ltd.中国$2.7K
2026-07-23汽车座椅零件Dongguan Changli Trading Co., Ltd.中国$1.8K
2026-07-23汽车座椅零件Dongguan Changli Trading Co., Ltd.中国$90
2026-07-23金属框架软垫椅Dongguan Changli Trading Co., Ltd.中国$240
2026-07-23非木制家具件Leggett & Platt (Jiaxing) Co., Ltd.中国$231
2026-07-23汽车座椅零件Dongguan Changli Trading Co., Ltd.中国$1.3K
2026-07-23汽车座椅零件Dongguan Changli Trading Co., Ltd.中国$200

出口(共 307)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-27可调转椅RHB ENTERPRISES INC.美国$0
2026-08-09可调转椅RHB ENTERPRISES INC.美国$0
2026-07-22软垫木座椅Jte Hospitality美国$111
2026-07-22软垫木座椅Jte Hospitality美国$273
2026-07-22软垫木座椅Jte Hospitality美国$668
2026-07-22其他座椅Jte Hospitality美国$19.4K
2026-07-22其他寝具Jte Hospitality美国$10
2026-07-22软垫木座椅Jte Hospitality美国$118
2026-07-22可调转椅Jte Hospitality美国$10.6K
2026-07-21可调转椅RHB ENTERPRISES INC.美国$0

相关企业 · 同类产品

DFURNI Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →