Ngoc Minh Anh Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NGọC MINH ANH
25
进口笔数
0
出口笔数
$2.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315864638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN059XCBU |
| 成立日期 | 2019-08-26 |
| 联系地址 | 202/83 Phạm Văn Hai, Phường 5, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NGỌC MINH ANH |
| 企业英文名称 | NGOC MINH ANH IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 202/83 Phạm Văn Hai, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $2.07M |
| 印度 | 3 | $141.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Meiland Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.76M | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Anhui Huaxing Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $161.3K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Perfect Solutions | 印度 | 2 | $141.6K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Shanghai KJ Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.6K | 聚酯粘胶混纺布、染色聚酯布 |
| Hangzhou Jinghang Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.7K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Jiangsu Sevencontinent Green Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.6K | 零售除草剂、其他三嗪化合物 |
| Nico Orgo Manures | 印度 | 1 | $20 | 其他油渣饼、其他杀鼠剂 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 其他诊断试剂 | ANHUI MEILAND AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-02-11 | 其他诊断试剂 | ANHUI MEILAND AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-02-11 | 其他诊断试剂 | ANHUI MEILAND AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $4 |
| 2025-11-22 | 零售杀虫剂 | ANHUI HUAXING CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $80.6K |
| 2025-11-20 | 零售杀虫剂 | PERFECT SOLUTIONS | 印度 | $66.0K |
| 2025-11-20 | 零售杀菌剂 | PERFECT SOLUTIONS | 印度 | $75.6K |
| 2025-11-15 | 零售杀虫剂 | ANHUI HUAXING CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $80.6K |
| 2025-10-30 | 零售杀虫剂 | SHANGHAI KJ IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $80.6K |
| 2025-10-30 | 零售杀菌剂 | ANHUI MEILAND AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-10-30 | 零售杀虫剂 | ANHUI MEILAND AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $30 |