Thuy Duong Pharmaceutical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM THùY DươNG
0
进口笔数
45
出口笔数
$0
进口金额
$3.39M
出口金额
—
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313258046 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQPE7QRP |
| 成立日期 | 2015-05-18 |
| 联系地址 | 198 Võ Văn Hát, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DƯƠNG |
| 企业英文名称 | THUY DUONG PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 198 Võ Văn Hát, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842862826129 |
| 邮箱 | tdpharmaco@gmail.com |
| 传真 | 02862825161 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $1.89M |
| 中国 | 24 | $1.47M |
| 吉布提 | 6 | $36.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Longsheng Weida Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 11 | $1.41M | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| Tianjin Longsheng Weida Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.10M | 酱油、零售清洁粉剂 |
| Qingdao Weileikang Trading Co., Ltd. | 越南 | 6 | $477.1K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| Qingdao Weileikang Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $354.9K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| Allah Aamin Pharmaceutical FZE | 阿联酋 | 6 | $36.2K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| DALIAN SINOUNIT INTERNATIONAL SHIPPING AGENCY CO., LTD | 中国 | 1 | $19.5K | 冷藏冷冻组合机、1kVA-16kVA变压器 |
近期贸易明细
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他食品制剂 | DALIAN SINOUNIT INTERNATIONAL SHIPPING AGENCY CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-26 | 其他食品制剂 | DALIAN SINOUNIT INTERNATIONAL SHIPPING AGENCY CO., LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-03-26 | 其他食品制剂 | DALIAN SINOUNIT INTERNATIONAL SHIPPING AGENCY CO., LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-03-26 | 其他食品制剂 | DALIAN SINOUNIT INTERNATIONAL SHIPPING AGENCY CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-08 | 125W以下风扇 | TIANJIN LONGSHENG WEIDA IMPORT & EXPORT CO, LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-08 | 运输集装箱 | TIANJIN LONGSHENG WEIDA IMPORT & EXPORT CO, LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-08 | 125W以下风扇 | TIANJIN LONGSHENG WEIDA IMPORT & EXPORT CO, LTD | 中国 | $990 |
| 2026-03-08 | 泵及压缩机零件 | TIANJIN LONGSHENG WEIDA IMPORT & EXPORT CO, LTD | 中国 | $25 |
| 2026-03-08 | 125W以下风扇 | TIANJIN LONGSHENG WEIDA IMPORT & EXPORT CO, LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-03-08 | 125W以下风扇 | TIANJIN LONGSHENG WEIDA IMPORT & EXPORT CO, LTD | 中国 | $15.6K |