TIEN PHONG TRADING & TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Phát Triển Công Nghệ Tiên Phong
7
进口笔数
0
出口笔数
$554.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-12
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104813987 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJUSTGY4 |
| 成立日期 | 2010-07-26 |
| 联系地址 | Số 12, khu Sỹ quan cao cấp Học viện Quốc Phòng, ngõ 100 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ TIÊN PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12, khu Sỹ quan cao cấp Học viện Quốc Phòng, ngõ 100 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842437481834 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 901480 | 非航空导航仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 3 | $290.2K |
| 美国 | 1 | $240.0K |
| 中国台湾 | 1 | $20.0K |
| 中国 | 3 | $2.7K |
| 韩国 | 2 | $1.0K |
| 泰国 | 1 | $510 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jv Corporate Service Private Ltd | 英国 | 1 | $550.0K | 10公斤以下便携电脑、非航空导航仪 |
| Beijing W F Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $2.4K | 其他测量仪器、其他机器刀具 |
| BEIJING LIDELI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $1.5K | 存储单元、8471机器零件 |
| SOLTECH CO LTD | 韩国 | 1 | $220 | 通信设备、通信设备零件 |
| A REVECTOR | 英国 | 2 | $175 | 锂原电池、通信设备零件 |
| SHENZHEN TONGDAZHI TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | 1 | $90 | 其他电气设备、交通控制设备 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 其他测量仪器 | Beijing W F Technology Co. Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-09 | 存储单元 | BEIJING LIDELI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $176 |
| 2025-12-09 | 8471机器零件 | BEIJING LIDELI TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $810 |
| 2025-12-09 | 存储单元 | BEIJING LIDELI TECHNOLOGY CO LTD | 泰国 | $510 |
| 2025-12-09 | 通信设备 | BEIJING LIDELI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2024-12-11 | 通信设备 | SOLTECH CO LTD | 韩国 | $220 |
| 2024-10-25 | 处理器及控制器 | SHENZHEN TONGDAZHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $90 |
| 2024-09-06 | 非航空导航仪 | JV CORP ORATE SERVICE PRIVATE LTD | 英国 | $290.0K |
| 2024-09-06 | 非航空导航仪 | Jv Corporate Service Private Ltd | 美国 | $240.0K |
| 2024-09-06 | 10公斤以下便携电脑 | Jv Corporate Service Private Ltd | 中国台湾 | $20.0K |