Duc Phat Water & Electric Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐIệN NướC ĐứC PHáT
25
进口笔数
0
出口笔数
$152.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107764368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN48Y9Y56 |
| 成立日期 | 2017-03-16 |
| 联系地址 | Số 2 Hữu Trung, Xã Hữu Hoà, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN NƯỚC ĐỨC PHÁT |
| 企业英文名称 | DUC PHAT WATER ELECTRIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 Hữu Trung, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842435573888 |
| 传真 | 0435379838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 820412 | 可调扳手 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $152.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Donson Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $152.2K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Yuyao Foreign Economic Development Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45 | 塑料管件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 塑料管件 | ZHEJIANG DONSEN ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $668 |
| 2026-03-30 | 塑料管件 | ZHEJIANG DONSEN ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $46 |
| 2026-03-30 | 塑料管件 | ZHEJIANG DONSEN ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $53 |
| 2026-03-30 | 塑料管件 | ZHEJIANG DONSEN ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-30 | 塑料管件 | ZHEJIANG DONSEN ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $144 |
| 2026-03-30 | 塑料管件 | ZHEJIANG DONSEN ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $502 |
| 2026-03-30 | 塑料管件 | ZHEJIANG DONSEN ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $60 |
| 2026-03-30 | 塑料管件 | ZHEJIANG DONSEN ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $40 |
| 2026-03-30 | 塑料管件 | ZHEJIANG DONSEN ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $35 |
| 2026-03-30 | 塑料管件 | ZHEJIANG DONSEN ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $46 |