Duc Phat Packaging Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì ĐứC PHáT
20
进口笔数
0
出口笔数
$305.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109647652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3MHJAKR |
| 成立日期 | 2021-05-25 |
| 联系地址 | Số 126D đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ ĐỨC PHÁT |
| 企业英文名称 | DUC PHAT PACKAGING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 126D đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912090139 |
| 邮箱 | baobiducphat.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 841320 | 手动计量泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $305.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuzhou Support Glass Products Co., Ltd. | 中国 | 10 | $117.5K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $74.3K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Yuyao Shinri Sprayer Co., Ltd. | 中国 | 3 | $70.3K | 手动计量泵、车身零件 |
| Zhongmaoda International Trade Ltd. | 中国 | 2 | $27.6K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 化妆喷雾器 | YUYAO SHINRI SPRAYER CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-28 | 玻璃容器 | XUZHOU SUPPORT GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 玻璃容器 | XUZHOU SUPPORT GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-28 | 玻璃容器 | XUZHOU SUPPORT GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 玻璃容器 | XUZHOU SUPPORT GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 玻璃容器 | XUZHOU SUPPORT GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 化妆喷雾器 | YUYAO SHINRI SPRAYER CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-28 | 玻璃容器 | XUZHOU SUPPORT GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 玻璃容器 | XUZHOU SUPPORT GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $117 |
| 2026-04-28 | 玻璃容器 | XUZHOU SUPPORT GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $645 |