Nam Phuoc Greeneries Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 肥料撒布机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CâY XANH NAM PHướC
1
进口笔数
0
出口笔数
$1.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314027644 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28Y9X2K |
| 成立日期 | 2016-09-23 |
| 联系地址 | 38 Trịnh Hoài Đức, Phường 13, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÂY XANH NAM PHƯỚC |
| 企业英文名称 | NAM PHUOC GREENERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 38 Trịnh Hoài Đức, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84908742027 |
| 邮箱 | nguyenvanphuoc161181@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843242 | 肥料撒布机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Hangtao Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 木工机床刀片、木工机床 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-06 | 肥料撒布机 | ZHEJIANG HANGTAO INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $430 |
| 2024-09-06 | 肥料撒布机 | ZHEJIANG HANGTAO INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-09-06 | 肥料撒布机 | ZHEJIANG HANGTAO INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $450 |