Ham Rong Investment & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Đầu Tư Hàm Rồng
23
进口笔数
24
出口笔数
$548.5K
进口金额
$34.4K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-15
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309987776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYBTRDH9 |
| 成立日期 | 2010-05-12 |
| 联系地址 | 163 Đỗ Pháp Thuận, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HÀM RỒNG |
| 企业英文名称 | HAM RONG INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 163 Đỗ Pháp Thuận, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 电话 | +842862818090 |
| 邮箱 | quy@haro.com.vn |
| 官网 | www.haro.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340530 | 车身抛光剂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 15 | $294.9K |
| 中国 | 8 | $253.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $34.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EXZONE PRECISION ENGINEERING S | 马来西亚 | 4 | $151.4K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Kunpeng International Supply Chain (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $134.8K | 非纺织润滑剂、油漆溶剂 |
| Dongguan Haijing Industry Investment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $118.9K | 非纺织润滑剂、油漆溶剂 |
| PREMIUM MULTI INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $66.4K | 其他有机表面活性剂、零售清洁粉剂 |
| AEROSOL MAKER SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $45.3K | 其他润滑剂、非纺织润滑剂 |
| LUSTER TECHNOLOGIES MALAYSIA SDN | 马来西亚 | 1 | $31.8K | 工业清洁制剂、非纺织润滑剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 24 | $34.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他润滑剂 | EXZONE PRECISION ENGINEERING SDN BH | 马来西亚 | $346 |
| 2026-04-17 | 零售清洁粉剂 | EXZONE PRECISION ENGINEERING SDN BH | 马来西亚 | $346 |
| 2026-04-17 | 零售清洁粉剂 | EXZONE PRECISION ENGINEERING SDN BH | 马来西亚 | $346 |
| 2026-04-17 | 其他润滑剂 | EXZONE PRECISION ENGINEERING SDN BH | 马来西亚 | $25.5K |
| 2026-04-17 | 其他润滑剂 | EXZONE PRECISION ENGINEERING SDN BH | 马来西亚 | $25.5K |
| 2026-04-17 | 零售清洁粉剂 | EXZONE PRECISION ENGINEERING SDN BH | 马来西亚 | $360 |
| 2026-04-17 | 其他润滑剂 | EXZONE PRECISION ENGINEERING SDN BH | 马来西亚 | $346 |
| 2026-04-17 | 零售清洁粉剂 | EXZONE PRECISION ENGINEERING SDN BH | 马来西亚 | $360 |
| 2026-01-10 | 其他润滑剂 | EXZONE PRECISION ENGINEERING S | 马来西亚 | $8.0K |
| 2026-01-10 | 其他润滑剂 | EXZONE PRECISION ENGINEERING SDN BH | 马来西亚 | $8.0K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 油漆溶剂 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-25 | 非纺织润滑剂 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $25 |
| 2026-03-25 | 非纺织润滑剂 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $106 |
| 2025-12-12 | 油漆溶剂 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-08 | 非纺织润滑剂 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $50 |
| 2025-10-08 | 油漆溶剂 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $1.1K |
| 2025-07-16 | 油漆溶剂 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $501 |
| 2025-07-16 | 非纺织润滑剂 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $106 |
| 2025-06-20 | 油漆溶剂 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $754 |
| 2025-04-14 | 非纺织润滑剂 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $72 |