LPD Luxury Products Distribution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 表带及零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phân Phối Sản Phẩm Cao Cấp Lpd
139
进口笔数
6
出口笔数
$5.24M
进口金额
$55.4K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-12-12
最近出口
39
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102001789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN78S153W |
| 成立日期 | 2006-07-06 |
| 联系地址 | Số 41 Thi Sách, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI SẢN PHẨM CAO CẤP LPD |
| 企业英文名称 | LPD LUXURY PRODUCTS DISTRIBUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41 Thi Sách, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2652 - Sản xuất đồng hồ 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842439764617 |
| 邮箱 | info@galle.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 911390 | 表带及零件 |
| 911490 | 其他钟表零件 |
| 910221 | 自动上弦手表 |
| 910211 | 电动手表 |
| 911430 | 钟表零件 |
| 911320 | 金属表带 |
| 911120 | 贱金属表壳 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 911180 | 其他表壳 |
| 910811 | 电动手表机芯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910211 | 电动手表 |
| 910221 | 自动上弦手表 |
| 910121 | 自动上弦手表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 51 | $2.57M |
| 瑞士 | 44 | $1.76M |
| 日本 | 47 | $752.1K |
| 中国 | 117 | $118.8K |
| 奥地利 | 3 | $14.9K |
| 中国香港 | 6 | $12.5K |
| 毛里求斯 | 15 | $7.1K |
| 印度 | 16 | $2.4K |
| 比利时 | 7 | $2.1K |
| 葡萄牙 | 10 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $30.9K |
| 中国香港 | 3 | $21.3K |
| 瑞士 | 1 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seiko Epson Corporation | 泰国 | 39 | $1.98M | 多功能打印复印机、其他电气设备 |
| Frederique Constant S.A. | 瑞士 | 22 | $1.28M | 电动手表、其他钟表零件 |
| Seiko Epson Corporation | 日本 | 41 | $567.5K | 其他印刷机零件、多功能打印复印机 |
| Certina Ltd. | 瑞士 | 9 | $248.8K | 其他钟表零件、电动手表 |
| Festina Soprod Suisse SA | 瑞士 | 8 | $103.3K | 电动手表、自动上弦手表 |
| Seiko Epson Corporation | 中国 | 56 | $35.6K | 其他印刷机零件、非铜绕组线 |
| Frederique Constant S.A. | 中国 | 13 | $5.3K | 其他钟表零件、其他塑纺箱盒 |
| Festina Soprod Suisse SA | 中国 | 7 | $5.2K | 表带及零件、其他钟表零件 |
| SEIKO EPSON CORP ORATION | 中国香港 | 8 | $5.1K | 塑纺容器、其他纤维纸板容器 |
| Frederique Constant S.A. | 毛里求斯 | 14 | $4.4K | 表带及零件、其他钟表零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Frederique Constant S.A. | 越南 | 2 | $30.9K | 电动手表、自动上弦手表 |
| Ernest Borel (Far East) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.3K | 电动手表、自动上弦手表 |
| Century Time Gems Ltd. | 瑞士 | 1 | $3.2K | 电动贵金属表、电动手表 |
近期贸易明细
进口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 自动上弦手表 | Seiko Epson Corporation | 泰国 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 自动上弦手表 | Seiko Epson Corporation | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 自动上弦手表 | Seiko Epson Corporation | 泰国 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 自动上弦手表 | Seiko Epson Corporation | 泰国 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 自动上弦手表 | Seiko Epson Corporation | 日本 | $4.2K |
| 2026-04-24 | 其他钟表零件 | SEIKO EPSON CORP | 中国 | $2 |
| 2026-04-24 | 自动上弦手表 | Seiko Epson Corporation | 泰国 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 自动上弦手表 | Seiko Epson Corporation | 泰国 | $5.9K |
| 2026-04-24 | 电动手表 | Seiko Epson Corporation | 泰国 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 表带及零件 | Seiko Epson Corporation | 中国 | $11 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 电动手表 | FREDERIQUE CONSTANT SA | 越南 | $387 |
| 2025-12-12 | 自动上弦手表 | FREDERIQUE CONSTANT SA | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-12 | 自动上弦手表 | FREDERIQUE CONSTANT SA | 越南 | $944 |
| 2025-12-12 | 自动上弦手表 | FREDERIQUE CONSTANT SA | 越南 | $1.6K |
| 2025-12-12 | 自动上弦手表 | FREDERIQUE CONSTANT SA | 越南 | $445 |
| 2025-12-12 | 电动手表 | FREDERIQUE CONSTANT SA | 越南 | $765 |
| 2025-12-12 | 自动上弦手表 | FREDERIQUE CONSTANT SA | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-12 | 自动上弦手表 | FREDERIQUE CONSTANT SA | 越南 | $1.8K |
| 2025-12-12 | 电动手表 | FREDERIQUE CONSTANT SA | 越南 | $154 |
| 2025-12-12 | 自动上弦手表 | FREDERIQUE CONSTANT SA | 越南 | $2.3K |