Han Long Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他纺织铺地制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI HáN LONG
9
进口笔数
0
出口笔数
$712.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102041485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCMF9PC5 |
| 成立日期 | 2009-12-03 |
| 联系地址 | Điểm công nghiệp-tiểu thủ công nghiệp Ngọc Hòa, Xã Ngọc Hòa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HÁN LONG |
| 企业英文名称 | HAN LONG TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Điểm công nghiệp-tiểu thủ công nghiệp Ngọc Hòa, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3830 - Tái chế phế liệu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84963123476 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $636.8K |
| 伊朗 | 1 | $75.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningming Ruisheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $516.2K | 色织棉混纺布、其他纺织铺地制品 |
| Guangxi Pingxiang Xianglong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $99.4K | 其他纺织铺地制品、尼龙簇绒地毯 |
| Ningbo Yiho Import & Export Co., Ltd. | 伊朗 | 1 | $75.9K | 簇绒地毯 |
| Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.3K | 其他塑料制品、其他收割机械 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他纺织铺地制品 | GUANGXI PINGXIANG XIANGLONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-04-29 | 其他纺织铺地制品 | GUANGXI PINGXIANG XIANGLONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-04-13 | 其他纺织铺地制品 | GUANGXI PINGXIANG XIANGLONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-04-13 | 其他纺织铺地制品 | GUANGXI PINGXIANG XIANGLONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2025-12-28 | LED照明装置 | GUANGXI GONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-12-28 | 其他木家具 | GUANGXI GONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $693 |
| 2025-12-28 | 金属框架座椅 | GUANGXI GONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-28 | 软垫木座椅 | GUANGXI GONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-12-28 | 金属框架软垫椅 | GUANGXI GONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-12-28 | 其他木家具 | GUANGXI GONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $660 |