368 Mechanical & Construction Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 离合器联轴器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí Và ĐầU Tư XâY DựNG 368
10
进口笔数
0
出口笔数
$27.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314400016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ2C885N |
| 成立日期 | 2017-05-12 |
| 联系地址 | Số 145/1A1, Tổ 5, Khu phố 2, Đường Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG 368 |
| 企业英文名称 | 368 MECHANICAL & CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 22 Đường Số 11, KDC Khang Điền, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0903075395 |
| 邮箱 | cokhiict@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 721410 | 热轧钢棒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $27.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Reach Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 非电气机械零件、传动部件 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Shenzhen Kingtop Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.2K | 非泡沫橡胶密封件、离合器联轴器 |
| Jingjiang Huading Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.4K | 离合器联轴器、非泡沫橡胶密封件 |
| Botou Kemai Pumps Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 离合器联轴器、其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 非泡沫橡胶密封件 | SHENZHEN KINGTOP INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $26 |
| 2024-09-30 | 非泡沫橡胶密封件 | SHENZHEN KINGTOP INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $206 |
| 2024-09-30 | 非泡沫橡胶密封件 | SHENZHEN KINGTOP INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $21 |
| 2024-09-30 | 非泡沫橡胶密封件 | SHENZHEN KINGTOP INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $14 |
| 2024-09-30 | 非泡沫橡胶密封件 | SHENZHEN KINGTOP INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $334 |
| 2024-09-30 | 非泡沫橡胶密封件 | SHENZHEN KINGTOP INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $168 |
| 2024-09-30 | 非泡沫橡胶密封件 | SHENZHEN KINGTOP INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $88 |
| 2024-09-30 | 非泡沫橡胶密封件 | SHENZHEN KINGTOP INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $58 |
| 2024-09-30 | 非泡沫橡胶密封件 | SHENZHEN KINGTOP INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $24 |
| 2024-09-30 | 非泡沫橡胶密封件 | SHENZHEN KINGTOP INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $69 |