A Tire Rubbery Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CAO SU A LốP
9
进口笔数
0
出口笔数
$241.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401708921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKPY7Y3A |
| 成立日期 | 2015-12-02 |
| 联系地址 | 42 Trường Sơn, Phường Hoà Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CAO SU A LỐP |
| 企业英文名称 | A TIRE RUBBERY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 42 Trường Sơn, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842363686679 |
| 邮箱 | congtyalop@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401170 | 农用充气轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $153.1K |
| 印度 | 4 | $88.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Tongchi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $131.4K | 公交卡车轮胎 |
| MRL TYRES LIMITED | 印度 | 4 | $88.2K | 农用充气轮胎、工业充气轮胎 |
| Shandong Rock Tyre Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.6K | 公交卡车轮胎、车轮零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG ROCK TYRE TECH CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-24 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG ROCK TYRE TECH CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-24 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG ROCK TYRE TECH CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2025-09-03 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG TONGCHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-09-03 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG TONGCHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2025-09-03 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG TONGCHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-09-03 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG TONGCHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-09-03 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG TONGCHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-07-22 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG TONGCHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-07-22 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG TONGCHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $17.6K |