Thai Hoa Trading Services Transport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 无石棉刹车片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Thái Hòa
8
进口笔数
0
出口笔数
$69.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312117500 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKCRN6EB |
| 成立日期 | 2013-01-10 |
| 联系地址 | 105/3 Hoàng Bật Đạt, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI THÁI HÒA |
| 企业英文名称 | THAI HOA TRADING SERVICES TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 105/3 Hoàng Bật Đạt, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1520 - Sản xuất giày dép 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 0838151833 |
| 传真 | 0838151194 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681381 | 无石棉刹车片 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 731811 | 螺纹方头螺钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $66.8K |
| 中国台湾 | 1 | $3.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Shuangdesheng Transportation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.4K | 无石棉刹车片、石棉摩擦材料 |
| Tong Ming Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Minland Plastics Corp. | 中国 | 1 | $5.0K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Shaanxi LSNM Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 圣诞用品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| TONG HWEI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $3.0K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-29 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | MINLAND PLASTICS CORP ORATION | 中国 | $639 |
| 2024-02-29 | 低塑聚氯乙烯板 | MINLAND PLASTICS CORP ORATION | 中国 | $1.6K |
| 2024-02-29 | 低塑聚氯乙烯板 | MINLAND PLASTICS CORP ORATION | 中国 | $497 |
| 2024-02-29 | 低塑聚氯乙烯板 | MINLAND PLASTICS CORP ORATION | 中国 | $497 |
| 2024-02-29 | 低塑聚氯乙烯板 | MINLAND PLASTICS CORP ORATION | 中国 | $1.1K |
| 2024-02-29 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | MINLAND PLASTICS CORP ORATION | 中国 | $639 |
| 2023-08-05 | 车辆制动零件 | QUANZHOU SHUANGDESHENG TRANSPORTATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $520 |
| 2023-08-05 | 车辆制动零件 | QUANZHOU SHUANGDESHENG TRANSPORTATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $475 |
| 2023-08-05 | 车辆制动零件 | QUANZHOU SHUANGDESHENG TRANSPORTATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $640 |
| 2023-08-05 | 车辆制动零件 | QUANZHOU SHUANGDESHENG TRANSPORTATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $677 |