Hue Tam Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 鱼杂及部位
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM HUệ TâM
0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$8.92M
出口金额
—
最近进口
2024-03-14
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1402175107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM4NUVJX |
| 成立日期 | 2022-02-11 |
| 联系地址 | Số 50A, ấp Khánh An, Xã Tân Khánh Trung, Huyện Lấp Vò, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM HUỆ TÂM |
| 企业英文名称 | HUE TAM FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 50A, ấp Khánh An, Xã Tân Khánh Trung, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84773912340 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030572 | 鱼杂及部位 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $6.85M |
| 中国 | 7 | $1.98M |
| 中国香港 | 1 | $88.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Tuoview Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 10 | $2.33M | 鱼杂及部位 |
| Guangxi Dongxing City Feifu International Trade Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.02M | 鱼杂及部位 |
| Qingdao Global Rong Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 5 | $980.9K | 鱼杂及部位 |
| Fangchenggang City Yu Shun Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $914.6K | 鱼杂及部位 |
| Guangxi Leshiduo Food Co., Ltd. | 越南 | 2 | $755.7K | 鱼杂及部位 |
| Guangxi Dongxing Huibao Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $563.5K | 鱼杂及部位 |
| Ocean Harvest Frozen Food Ltd. | 越南 | 7 | $494.8K | 冷冻鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
| Guangxi Leshiduo Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $336.5K | 鱼杂及部位、农产品干燥机 |
| Fangchenggang City Yu Shun Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $312.7K | 鱼杂及部位 |
| Guangxi Dongxing Feifu International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $301.1K | 鱼杂及部位 |
近期贸易明细
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-14 | 鱼杂及部位 | OCEAN HARVEST FROZEN FOOD LTD | 越南 | $101.0K |
| 2024-01-27 | 鱼杂及部位 | OCEAN HARVEST FROZEN FOOD LTD | 越南 | $66.2K |
| 2023-12-29 | 鱼杂及部位 | QINGDAO TUOVIEW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $146.6K |
| 2023-12-29 | 鱼杂及部位 | QINGDAO TUOVIEW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $22.7K |
| 2023-12-29 | 鱼杂及部位 | QINGDAO TUOVIEW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $43.6K |
| 2023-12-14 | 鱼杂及部位 | GUANGXI DONGXING CITY FEIFU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $72.5K |
| 2023-12-14 | 鱼杂及部位 | GUANGXI DONGXING CITY FEIFU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $101.6K |
| 2023-12-14 | 鱼杂及部位 | GUANGXI DONGXING CITY FEIFU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $44.0K |
| 2023-12-14 | 鱼杂及部位 | GUANGXI DONGXING CITY FEIFU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $38.3K |
| 2023-11-24 | 鱼杂及部位 | OCEAN HARVEST FROZEN FOOD LTD | 越南 | $72.4K |