Au Viet Food Import Export & Manufacture Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 低脂乳粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và CHế BIếN THựC PHẩM âU VIệT
91
进口笔数
2
出口笔数
$6.04M
进口金额
$62.9K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-03-09
最近出口
21
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901020788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2SWCDVP |
| 成立日期 | 2017-10-05 |
| 联系地址 | Thôn Tạ Thượng, Xã Chính Nghĩa, Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ CHẾ BIẾN THỰC PHẨM ÂU VIỆT |
| 企业英文名称 | AU VIET FOOD IMPORT - EXPORT AND MANUFACTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Tạ Thượng, Xã Lương Bằng, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02437723673 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 683.1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040210 | 低脂乳粉 |
| 151219 | 葵花/红花油 |
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 040410 | 乳清制品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 151419 | 低芥酸菜油 |
| 040590 | 乳脂及乳油 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 白俄罗斯 | 63 | $4.72M |
| 俄罗斯 | 11 | $398.3K |
| 美国 | 2 | $398.1K |
| 比利时 | 1 | $253.4K |
| 波兰 | 3 | $146.5K |
| 中国台湾 | 9 | $89.8K |
| 泰国 | 1 | $14.8K |
| 西班牙 | 1 | $13.4K |
| 捷克 | 1 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $30.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Open Joint Stock Co. Minsk Dairy Plant No. 1 | 白俄罗斯 | 37 | $3.20M | 低脂乳粉、1-6%脂肪乳品 |
| OJSC Bobruisk Factory of Vegetable Oils | 白俄罗斯 | 13 | $1.08M | 葵花/红花油、低芥酸菜油 |
| Valley Milk LLC | 美国 | 2 | $398.1K | 低脂乳粉、高脂牛奶/奶油 |
| LLC Agroprodukt | 白俄罗斯 | 5 | $266.3K | 低芥酸菜油 |
| JSC Milkcom | 俄罗斯 | 4 | $96.1K | 乳清制品、加糖乳制品 |
| KING LUCKY FOOD INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | 9 | $89.8K | 其他非酒精饮料、人造纤维绳 |
| Open Joint Stock Co Babushkina Krynka | 白俄罗斯 | 3 | $64.4K | 乳清制品 |
| MILKOM | 俄罗斯 | 3 | $63.8K | 乳清制品、1-6%脂肪乳品 |
| Municipal Production Unitary Enterprise Confectionary Factory Vitba | 白俄罗斯 | 2 | $29.5K | 膨化谷物食品 |
| JV JSC Spartak | 白俄罗斯 | 2 | $8.8K | 其他含可可食品、华夫饼威化饼 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LLC "KALINA" | 1 | $32.4K | 3公斤以上红茶 | |
| LLC Kalina | 越南 | 1 | $30.5K | 3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 乳清制品 | LLC "VAMIN TATARSTAN" | 俄罗斯 | $65.2K |
| 2026-04-23 | 乳清制品 | LLC "VAMIN TATARSTAN" | 俄罗斯 | $65.2K |
| 2026-04-07 | 其他非酒精饮料 | KING LUCKY FOOD INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | $701 |
| 2026-04-07 | 低脂乳粉 | FARMEL DAIRY PRODUCTS B V | 比利时 | $126.7K |
| 2026-04-07 | 低脂乳粉 | FARMEL DAIRY PRODUCTS B V | 比利时 | $126.7K |
| 2026-04-07 | 其他非酒精饮料 | KING LUCKY FOOD INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | $3.3K |
| 2026-04-07 | 其他非酒精饮料 | KING LUCKY FOOD INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | $3.3K |
| 2026-04-07 | 其他非酒精饮料 | KING LUCKY FOOD INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | $1.9K |
| 2026-04-07 | 其他非酒精饮料 | KING LUCKY FOOD INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | $701 |
| 2026-04-07 | 其他非酒精饮料 | KING LUCKY FOOD INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | $3.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 3公斤以上红茶 | LLC "KALINA" | — | $7.8K |
| 2026-03-09 | 3公斤以上红茶 | LLC "KALINA" | — | $24.6K |
| 2025-06-17 | 3公斤以上红茶 | LLC KALINA | 越南 | $30.5K |