OSI Tech Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 铝制管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH O.S.I TECH VINA
70
进口笔数
6
出口笔数
$1.24M
进口金额
$157.7K
出口金额
2026-01-16
最近进口
2025-07-08
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301252533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBYUU4FC |
| 成立日期 | 2023-07-21 |
| 联系地址 | Số 3, Hoàng Tích Trù, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH O.S.I TECH VINA |
| 企业英文名称 | O.S.I TECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thuê công ty cổ phần Trường Phát Kinh Bắc, Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 电话 | +84395414133 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760900 | 铝制管件 |
| 845710 | 金属加工中心 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830710 | 钢铁软管 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $1.11M |
| 越南 | 67 | $137.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $157.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hualing Intelligent Equipment (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.11M | 金属加工中心、其他功能机器 |
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 38 | $81.0K | 蓄电池零件、车辆保险杠及零件 |
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 29 | $56.9K | 铝废料、铝合金型材 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GFI Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $156.9K | 不锈钢无缝管、钢铁软管 |
| Dongkwang NB Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $767 | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 铝制管件 | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $4.7K |
| 2026-01-15 | 铝制管件 | LMS VINA CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-01-12 | 铝制管件 | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-12 | 铝制管件 | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $2.1K |
| 2026-01-06 | 铝制管件 | LMS VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-06 | 铝制管件 | LMS VINA CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-12-25 | 铝制管件 | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $4.0K |
| 2025-12-25 | 铝制管件 | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $3.6K |
| 2025-12-23 | 铝制管件 | LMS VINA CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-12-16 | 铝制管件 | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $4.1K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 其他塑料制品 | DONGKWANG NB TECH CO LTD | 韩国 | $125 |
| 2025-07-08 | 其他塑料制品 | Dongkwang NB Tech Co., Ltd. | 韩国 | $117 |
| 2025-07-08 | 其他塑料制品 | Dongkwang NB Tech Co., Ltd. | 韩国 | $92 |
| 2025-07-08 | 其他塑料制品 | DONGKWANG NB TECH CO LTD | 韩国 | $115 |
| 2025-07-08 | 其他塑料制品 | Dongkwang NB Tech Co., Ltd. | 韩国 | $115 |
| 2025-07-08 | 其他塑料制品 | DONGKWANG NB TECH CO LTD | 韩国 | $108 |
| 2025-07-08 | 其他塑料制品 | DONGKWANG NB TECH CO LTD | 韩国 | $95 |
| 2024-10-03 | 不锈钢无缝管 | GFI CO LTD | 韩国 | $8.2K |
| 2024-10-03 | 不锈钢无缝管 | GFI CO LTD | 韩国 | $6.3K |
| 2024-10-03 | 钢铁软管 | GFI CO LTD | 韩国 | $28.7K |