Tan Thuong Vi Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 火花点火发动机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TâN THượNG Vị
42
进口笔数
0
出口笔数
$384.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-13
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315884049 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBB4M6QJ |
| 成立日期 | 2019-09-09 |
| 联系地址 | 159/47 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN THƯỢNG VỊ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 159/47 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | 02862704076 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 846791 | 链锯零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $384.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Puyuan Tools Co., Ltd. | 中国 | 6 | $122.5K | 非电动链锯、链锯零件 |
| Yongkang Vauban Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $41.5K | 带马达手动工具、手工工具零件 |
| Linyi Grepo Garden Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.8K | 带马达手动工具、其他割草机 |
| Nantong NTEC Monofilament Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $30.3K | 其他单丝、塑料棒材及型材 |
| Yongkang Lanco Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.7K | 带马达手动工具、非电动链锯 |
| Hangzhou Creation Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.4K | 火花点火发动机零件、链锯零件 |
| Chongqing Diligence General Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.4K | 单轴拖拉机、火花点火发动机零件 |
| Zhejiang Xijiaji Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.5K | 其他离心泵、火花点火发动机零件 |
| Zhejiang Well Shine Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.7K | 便携喷雾器、火花点火发动机零件 |
| Wuyi OO Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.5K | 非电动链锯、便携喷雾器 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-13 | 铝管 | YONGKANG VAUBAN TRADE CO LTD | 中国 | $660 |
| 2024-08-13 | 齿轮及变速器 | YONGKANG VAUBAN TRADE CO LTD | 中国 | $250 |
| 2024-08-13 | 铝管 | YONGKANG VAUBAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-08-13 | 火花点火发动机零件 | YONGKANG VAUBAN TRADE CO LTD | 中国 | $420 |
| 2024-08-13 | 铝管 | YONGKANG VAUBAN TRADE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2024-08-13 | 铝管 | YONGKANG VAUBAN TRADE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-08-05 | 火花点火发动机零件 | WUYI O O IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $90 |
| 2024-08-05 | 火花点火发动机零件 | WUYI O O IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $150 |
| 2024-08-05 | 火花点火发动机零件 | WUYI O O IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $405 |
| 2024-08-05 | 火花点火发动机零件 | WUYI O O IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $120 |