Tan Thuong Vi Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 火花点火发动机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TâN THượNG Vị

42
进口笔数
0
出口笔数
$384.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-13
最近进口
最近出口
24
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.5K20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315884049
企查查编码QVNBB4M6QJ
成立日期2019-09-09
联系地址159/47 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÂN THƯỢNG VỊ
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址159/47 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
电话02862704076
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
840991火花点火发动机零件
843390收割机零件
846781非电动链锯
846791链锯零件
848340齿轮及变速器
848310传动轴及曲柄
391690塑料棒材及型材
841330发动机泵
842139气体过滤机械
848390传动部件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国42$384.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yongkang Puyuan Tools Co., Ltd.中国6$122.5K非电动链锯、链锯零件
Yongkang Vauban Trade Co., Ltd.中国5$41.5K带马达手动工具、手工工具零件
Linyi Grepo Garden Machinery Co., Ltd.中国1$30.8K带马达手动工具、其他割草机
Nantong NTEC Monofilament Technology Co., Ltd.中国4$30.3K其他单丝、塑料棒材及型材
Yongkang Lanco Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$25.7K带马达手动工具、非电动链锯
Hangzhou Creation Technology Co., Ltd.中国2$20.4K火花点火发动机零件、链锯零件
Chongqing Diligence General Machinery Co., Ltd.中国2$11.4K单轴拖拉机、火花点火发动机零件
Zhejiang Xijiaji Science & Technology Co., Ltd.中国2$9.5K其他离心泵、火花点火发动机零件
Zhejiang Well Shine Industry & Trade Co., Ltd.中国2$8.7K便携喷雾器、火花点火发动机零件
Wuyi OO Import & Export Co., Ltd.中国2$4.5K非电动链锯、便携喷雾器

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-13铝管YONGKANG VAUBAN TRADE CO LTD中国$660
2024-08-13齿轮及变速器YONGKANG VAUBAN TRADE CO LTD中国$250
2024-08-13铝管YONGKANG VAUBAN TRADE CO LTD中国$1.3K
2024-08-13火花点火发动机零件YONGKANG VAUBAN TRADE CO LTD中国$420
2024-08-13铝管YONGKANG VAUBAN TRADE CO LTD中国$900
2024-08-13铝管YONGKANG VAUBAN TRADE CO LTD中国$600
2024-08-05火花点火发动机零件WUYI O O IMPORT & EXPORT CO LTD中国$90
2024-08-05火花点火发动机零件WUYI O O IMPORT & EXPORT CO LTD中国$150
2024-08-05火花点火发动机零件WUYI O O IMPORT & EXPORT CO LTD中国$405
2024-08-05火花点火发动机零件WUYI O O IMPORT & EXPORT CO LTD中国$120

相关企业 · 同类产品

Tan Thuong Vi Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →