Dan Phuong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他陶瓷装饰品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH May Túi Xách Đan Phượng
9
进口笔数
1
出口笔数
$152.7K
进口金额
$304
出口金额
2025-08-19
最近进口
2026-01-15
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302038289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8S0TAU7 |
| 成立日期 | 2000-06-27 |
| 联系地址 | 973 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY TÚI XÁCH ĐAN PHƯỢNG |
| 企业英文名称 | Đan Phượng Co., Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 973 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84989332332 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $152.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $304 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Ocean Power Housewares Co., Ltd. | 中国 | 7 | $144.0K | 其他陶瓷装饰品、电壁钟 |
| Ningbo Hope Forwarding Agents Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.7K | 染色合成经编布、染色合成针织布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KINGSTON TECHNOLOGY FAR EAST CORP | 中国台湾 | 1 | $304 | 8471机器零件、固态存储设备 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-19 | 头戴耳机及耳塞 | HENAN OCEAN POWER HOUSEWARS CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-03-14 | 头戴耳机及耳塞 | HENAN OCEAN POWER HOUSEWARS CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2025-02-24 | 其他陶瓷装饰品 | HENAN OCEAN POWER HOUSEWARS CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2025-02-18 | 其他陶瓷装饰品 | HENAN OCEAN POWER HOUSEWARS CO LTD | 中国 | $28.3K |
| 2025-01-10 | 其他陶瓷装饰品 | HENAN OCEAN POWER HOUSEWARS CO LTD | 中国 | $30.5K |
| 2024-12-25 | 其他陶瓷装饰品 | HENAN OCEAN POWER HOUSEWARS CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2024-09-14 | 塑料容器 | NINGBO HOPE FORWARDING AGENTS CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2024-09-10 | 塑料容器 | NINGBO HOPE FORWARDING AGENTS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-12-14 | 其他钢铁家用品 | HENAN OCEAN POWER HOUSEWARS CO LTD | 中国 | $12.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 其他塑纺箱盒 | KINGSTON TECHNOLOGY FAR EAST CORP | 中国台湾 | $304 |