DHT FARM DA LAT CO LTD
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI AGRI DHT
17
进口笔数
0
出口笔数
$405.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801495018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2DRSAFM |
| 成立日期 | 2022-12-09 |
| 联系地址 | Số 46 Đa Phú, Phường 7, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI AGRI DHT |
| 企业英文名称 | DHT FARM DA LAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 56 Hồ Xuân Hương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84702050277 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 283321 | 硫酸镁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 9 | $271.6K |
| 韩国 | 4 | $66.5K |
| 朝鲜 | 2 | $47.8K |
| 中国 | 2 | $20.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T T T FRANCE | 法国 | 9 | $271.6K | 动植物肥料、植物饲料原料 |
| MUGE CO LTD | 韩国 | 6 | $114.3K | 动植物肥料、其他肥料 |
| LVJUN GROUP CO LTD | 中国 | 1 | $13.9K | 片状肥料≤10公斤、尿素肥料 |
| TANGSHAN C & M TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $6.0K | 硫酸镁、硫代硫酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-04 | 硫酸镁 | TANGSHAN C & M TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-01-12 | 其他肥料 | MUGE CO LTD | 韩国 | $17.7K |
| 2024-12-05 | 动植物肥料 | MUGE CO LTD | 韩国 | $17.5K |
| 2024-11-29 | 动植物肥料 | T T T FRANCE | 法国 | $14.5K |
| 2024-11-07 | 其他肥料 | MUGE CO LTD | 韩国 | $15.7K |
| 2024-10-10 | 动植物肥料 | T T T FRANCE | 法国 | $37.8K |
| 2024-10-02 | 动植物肥料 | T T T FRANCE | 法国 | $18.3K |
| 2024-10-02 | 动植物肥料 | T T T FRANCE | 法国 | $36.5K |
| 2024-09-25 | 动植物肥料 | T T T FRANCE | 法国 | $35.8K |
| 2024-09-25 | 动植物肥料 | T T T FRANCE | 法国 | $18.5K |