Dat Toan Investment Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI ĐạT TOàN
2
进口笔数
14
出口笔数
$3.5K
进口金额
$960.4K
出口金额
2023-09-28
最近进口
2025-03-07
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900878252 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCB4HWPH |
| 成立日期 | 2014-03-03 |
| 联系地址 | Số 198, thôn Lực Điền, Xã Minh Châu, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐẠT TOÀN |
| 企业英文名称 | DAT TOAN INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 198, thôn Lực Điền, Xã Việt Yên, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +84816663998 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854470 | 绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080112 | 带壳椰子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $587.9K |
| 越南 | 4 | $229.9K |
| 中国香港 | 2 | $142.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Liankezhonghe Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 绝缘电线 |
| Liaoning Iron Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chengdu Redwolf Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $517.2K | 鲜榴莲 |
| Chengdu Redwolf Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $217.1K | 鲜榴莲 |
| Siyuan (HK) Co., Ltd. | 加蓬 | 2 | $142.6K | 鲜榴莲 |
| Henan Bairun International Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.7K | 鲜榴莲 |
| Shenzhen Fantai Fresh Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.8K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-28 | 绝缘电线 | BEIJING LIANKEZHONGHE MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-09-14 | 其他测量仪器 | LIAONING IRON INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-07 | 鲜榴莲 | HENAN BAIRUN INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD | 中国 | $70.7K |
| 2024-10-26 | 带壳椰子 | SHENZHEN FANTAI FRESH SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $12.8K |
| 2024-09-25 | 鲜榴莲 | SIYUAN (HK) CO LTD | 中国香港 | $14.4K |
| 2024-09-25 | 鲜榴莲 | SIYUAN (HK) CO LTD | 中国香港 | $47.2K |
| 2024-09-25 | 鲜榴莲 | SIYUAN (HK) CO LTD | 中国香港 | $9.1K |
| 2024-09-20 | 鲜榴莲 | SIYUAN (HK) CO LTD | 中国香港 | $21.3K |
| 2024-09-20 | 鲜榴莲 | SIYUAN (HK) CO LTD | 中国香港 | $4.5K |
| 2024-09-20 | 鲜榴莲 | SIYUAN (HK) CO LTD | 中国香港 | $46.1K |
| 2024-09-16 | 鲜榴莲 | CHENGDU REDWOLF TRADING CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2024-09-16 | 鲜榴莲 | CHENGDU REDWOLF TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |