Hong Minh Electric Devices Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 电表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THIếT Bị ĐIệN HồNG MINH
37
进口笔数
0
出口笔数
$1.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109265131 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHWUK0UY |
| 成立日期 | 2020-07-13 |
| 联系地址 | Số 4D, ngách 293/4, ngõ 319 Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ ĐIỆN HỒNG MINH |
| 企业英文名称 | HONG MINH ELECTRIC DEVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4D, ngách 293/4, ngõ 319 Tam Trinh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84973996986 |
| 邮箱 | tbdhongminh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902830 | 电表 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853810 | 电气装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $1.26M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Changcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $641.3K | 自动断路器、高压继电器 |
| Zhejiang Tepsung Electric Meter Co., Ltd. | 中国 | 11 | $498.1K | 电表、其他钢铁制品 |
| Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.6K | 家具配件、非木制家具件 |
| BAILI (YUEQING) ELECTRIC CO., LTD. | 中国 | 2 | $22.4K | 自动断路器 |
| Minyang New Energy (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.6K | 电力控制板、高压熔断器 |
| Zhejiang Keji Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.6K | 自动断路器 |
| Wenzhou Sunny Electrical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.1K | 1000伏以下插头插座、其他电气开关 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Wenzhou Naling International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 电器装置零件、其他钢弹簧 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 电表 | ZHEJIANG TEPSUNG ELECTRIC METER CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-27 | 电表 | ZHEJIANG TEPSUNG ELECTRIC METER CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-27 | 电表 | ZHEJIANG TEPSUNG ELECTRIC METER CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-27 | 电表 | ZHEJIANG TEPSUNG ELECTRIC METER CO LTD | 中国 | $29.5K |
| 2026-04-27 | 电表 | ZHEJIANG TEPSUNG ELECTRIC METER CO LTD | 中国 | $28.8K |
| 2026-04-27 | 电表 | ZHEJIANG TEPSUNG ELECTRIC METER CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-27 | 电表 | ZHEJIANG TEPSUNG ELECTRIC METER CO LTD | 中国 | $29.5K |
| 2026-04-27 | 电表 | ZHEJIANG TEPSUNG ELECTRIC METER CO LTD | 中国 | $28.8K |
| 2026-04-09 | 自动断路器 | ZHEJIANG CHANGCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $490 |
| 2026-04-09 | 其他电气开关 | ZHEJIANG CHANGCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |