Wasol Corporation
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN WASOL
58
进口笔数
1
出口笔数
$727.3K
进口金额
$5.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-10-17
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311479265 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNU0NY0J |
| 成立日期 | 2012-01-10 |
| 联系地址 | Lầu 1, Tòa nhà Rubyland, Số 4 Lê Quát, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN WASOL |
| 企业英文名称 | WASOL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 57/14-16 Tô Hiệu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02839610884 |
| 邮箱 | info@wasol-vn.com |
| 传真 | 02839610885 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
| 291814 | 柠檬酸 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 293410 | 噻唑杂环化合物 |
| 292121 | 无环多胺 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 35 | $520.5K |
| 日本 | 8 | $68.7K |
| 美国 | 7 | $61.2K |
| 韩国 | 3 | $38.4K |
| 中国 | 5 | $33.0K |
| 英国 | 1 | $4.5K |
| 德国 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $5.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VEOLIA WATER TECHNOLOGIES SDN BHD | 马来西亚 | 13 | $279.6K | 聚合物离子交换剂、过滤净化器零件 |
| CESTCHEM SDN BHD | 马来西亚 | 11 | $165.2K | 其他丙烯酸聚合物 |
| Toray Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $52.2K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| ASD PURE SOLUTIONS SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $46.8K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| DuPont Performance Products (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 3 | $40.8K | 过滤净化器零件、聚合物离子交换剂 |
| Kuraray Trading Co., Ltd. | 日本 | 5 | $34.5K | 染色合成针织布、印刷标签 |
| JEG FILTRATION SDN BHD | 马来西亚 | 8 | $27.4K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
| cee060013b7b4445187eb3c2cff78946 | 2 | $25.4K | ||
| Shelco Filters | 美国 | 3 | $19.4K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| J TOP Co., Ltd. | 日本 | 1 | $17.0K | 水净化机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.9K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | Shelco Filters | 美国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | Shelco Filters | 美国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | Shelco Filters | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | Shelco Filters | 美国 | $940 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | Shelco Filters | 美国 | $940 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | Shelco Filters | 美国 | $1.4K |
| 2026-02-26 | 其他化学制剂 | VEOLIA WATER TECHNOLOGIES SDN BHD | 中国 | $16.0K |
| 2026-02-10 | 其他油类添加剂 | VEOLIA WATER TECHNOLOGIES SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |
| 2026-02-10 | 其他油类添加剂 | VEOLIA WATER TECHNOLOGIES SDN BHD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2026-02-10 | 其他油类添加剂 | VEOLIA WATER TECHNOLOGIES SDN BHD | 马来西亚 | $9.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-17 | 塑料管件 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $214 |
| 2024-10-17 | 塑料管件 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $225 |
| 2024-10-17 | 塑料管件 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $91 |
| 2024-10-17 | 聚丙烯硬管 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $867 |
| 2024-10-17 | 塑料管件 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $294 |
| 2024-10-17 | 阀门龙头 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $187 |
| 2024-10-17 | 塑料管件 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $27 |
| 2024-10-17 | 塑料管件 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $471 |
| 2024-10-17 | 塑料管件 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $386 |
| 2024-10-17 | 塑料管件 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $921 |