Lien Phong Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 300 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU LIêN PHONG
300
进口笔数
3
出口笔数
$63.29M
进口金额
$921.1K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2023-04-06
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108336848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6PV4C84 |
| 成立日期 | 2018-06-22 |
| 联系地址 | Tầng 3, sàn TM06, toà nhà N01T1 Khu ngoại giao đoàn, đường Nguyễn Văn Huyên kéo dài, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LIÊN PHONG |
| 企业英文名称 | LIEN PHONG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 20, Tòa nhà Leadvisors Tower, Số 643 đường Phạm Văn Đồng, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02473002885 |
| 邮箱 | account@lienphong.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 040221 | 浓缩奶粉 |
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 040210 | 低脂乳粉 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210420 | 均质食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040210 | 低脂乳粉 |
| 040221 | 浓缩奶粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 278 | $60.68M |
| 新西兰 | 17 | $2.55M |
| 中国 | 4 | $47.5K |
| 英国 | 1 | $8.2K |
| 西班牙 | 1 | $689 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $921.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASEAN Business Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 221 | $51.90M | 婴幼儿食品、浓缩奶粉 |
| Oz Golden Care | 澳大利亚 | 30 | $7.48M | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
| Auscom International Ltd. | 新西兰 | 17 | $2.55M | 低脂乳粉、浓缩奶粉 |
| Auscom International Pty Ltd | 澳大利亚 | 19 | $1.29M | 1-6%脂肪乳品 |
| Ningbo Lexi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.6K | 塑纺容器 |
| D & K Export Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $19.4K | 鲜甜樱桃 |
| YAXING TRADING CO HK | 中国香港 | 1 | $19.3K | 塑料餐具 |
| ASEAN Business Group Pty Ltd | 英国 | 1 | $8.2K | 其他食品制剂 |
| BLACKMORES LIMITED | 澳大利亚 | 4 | $277 | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| Saputo Dairy Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $167 | 1-6%脂肪乳品、低脂乳粉 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BMT International Trading | 新西兰 | 3 | $921.1K | 低脂乳粉、浓缩奶粉 |
近期贸易明细
进口(共 300)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 婴幼儿食品 | ASEAN BUSINESS GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $31.3K |
| 2026-04-02 | 婴幼儿食品 | ASEAN BUSINESS GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $11.4K |
| 2026-04-02 | 婴幼儿食品 | ASEAN BUSINESS GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $11.4K |
| 2026-04-02 | 婴幼儿食品 | ASEAN BUSINESS GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $38.2K |
| 2026-04-02 | 婴幼儿食品 | ASEAN BUSINESS GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $31.3K |
| 2026-04-02 | 婴幼儿食品 | ASEAN BUSINESS GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $38.2K |
| 2025-12-22 | 婴幼儿食品 | ASEAN BUSINESS GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $70.5K |
| 2025-12-22 | 婴幼儿食品 | ASEAN BUSINESS GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $27.1K |
| 2025-12-22 | 婴幼儿食品 | ASEAN BUSINESS GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $109.0K |
| 2025-12-09 | 婴幼儿食品 | ASEAN BUSINESS GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $248.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-06 | 浓缩奶粉 | BMT INTERNATIONAL TRADING | 澳大利亚 | $219.8K |
| 2023-04-06 | 低脂乳粉 | BMT INTERNATIONAL TRADING | 澳大利亚 | $38.8K |
| 2023-03-06 | 低脂乳粉 | BMT INTERNATIONAL TRADING | 澳大利亚 | $38.9K |
| 2023-03-06 | 浓缩奶粉 | BMT INTERNATIONAL TRADING | 澳大利亚 | $220.7K |
| 2023-02-15 | 低脂乳粉 | BMT INTERNATIONAL TRADING | 澳大利亚 | $10.1K |
| 2023-02-15 | 浓缩奶粉 | BMT INTERNATIONAL TRADING | 澳大利亚 | $392.8K |