POYU SERVICE TRADING PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ POYU
6
进口笔数
3
出口笔数
$168.1K
进口金额
$20.2K
出口金额
2023-05-25
最近进口
2025-11-03
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102013225 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYGH1B5X |
| 成立日期 | 2022-07-05 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1181, Tờ bản đồ số 12, Đường 25A4, KDC Tân Đức, Ấp Bình Tiền 1, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ POYU |
| 企业英文名称 | POYU SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1181, Tờ bản đồ số 12, Đường 25A4, KDC Tân Đức, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84986010740 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $168.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $18.7K |
| 越南 | 2 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANJING RICHMAN INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | 3 | $121.2K | 其他气泵、电力控制板 |
| KUENLING MACHINERY REFRIGERATING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | 2 | $46.7K | 窗式/壁挂空调、空调机零件 |
| BRIGHT EXPRESS INT T CO LTD | 中国 | 1 | $200 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PANWELL TRADING DEVELOPMENT CO., LTD | 柬埔寨 | 1 | $18.7K | 非铜绕组线、绝缘电线 |
| CONG TY TNHH KAMET VIET NAM | 越南 | 1 | $765 | 可互换钻具、螺纹加工工具 |
| KAMET VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $764 | 可互换钻具、螺纹加工工具 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-25 | 空调机零件 | KUENLING MACHINERY REFRIGERATING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2023-05-25 | 其他制冷设备 | KUENLING MACHINERY REFRIGERATING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2023-05-19 | 其他气泵 | NANJING RICHMAN INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-05-19 | 其他气泵 | NANJING RICHMAN INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-05-19 | 过滤净化器零件 | NANJING RICHMAN INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-05-19 | 电力控制板 | NANJING RICHMAN INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $6.0K |
| 2023-05-19 | 其他泵和提升机 | NANJING RICHMAN INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $803 |
| 2023-05-19 | 其他泵和提升机 | NANJING RICHMAN INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $347 |
| 2023-03-31 | 其他测量仪器 | NANJING RICHMAN INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $76.5K |
| 2023-03-30 | 水净化机械 | NANJING RICHMAN INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $16.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 绝缘电线 | KAMET VIETNAM CO LTD | 越南 | $250 |
| 2025-11-03 | 绝缘电线 | KAMET VIETNAM CO LTD | 越南 | $341 |
| 2025-11-03 | 绝缘电线 | KAMET VIETNAM CO LTD | 越南 | $109 |
| 2025-11-03 | 硬质PVC管 | KAMET VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2025-11-03 | 其他电气开关 | KAMET VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2025-10-31 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH KAMET VIET NAM | 越南 | $251 |
| 2025-10-31 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH KAMET VIET NAM | 越南 | $341 |
| 2025-10-31 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH KAMET VIET NAM | 越南 | $57 |
| 2025-10-31 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH KAMET VIET NAM | 越南 | $109 |
| 2025-10-31 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH KAMET VIET NAM | 越南 | $7 |