NAMTRIEU MECHANICAL MOULD CO LTD
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Khuôn Mẫu Nam Triệu
0
进口笔数
45
出口笔数
$0
进口金额
$103.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-30
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105841218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF2H73WH |
| 成立日期 | 2012-03-30 |
| 联系地址 | Số 20, hẻm 53/59/50 phố Ngọa Long 1, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ KHUÔN MẪU NAM TRIỆU |
| 企业英文名称 | NAMTRIEU MECHANICAL MOULD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20, hẻm 53/59/50 phố Ngọa Long 1, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định pháp luật hiện hành 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842437655343 |
| 传真 | 0437655343 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $103.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH AKEBONO KASEI VIET NAM | 越南 | 15 | $23.2K | 瓦楞纸箱、ABS共聚物 |
| AKEBONO KASEI VIETNAM CO LTD | 越南 | 14 | $22.0K | 瓦楞纸箱、聚丙烯聚合物 |
| CONG TY TNHH VITECH VIET NAM | 越南 | 5 | $20.9K | 金属加工机刀、其他化学制剂 |
| VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | 5 | $20.8K | 铝合金型材、其他化学制剂 |
| BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | 6 | $16.7K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 非螺纹钢销 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $228 |
| 2026-03-30 | 非螺纹钢销 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $114 |
| 2026-03-30 | 非螺纹钢销 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-03-30 | 非螺纹钢销 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $564 |
| 2026-03-30 | 非螺纹钢销 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $99 |
| 2026-03-30 | 非螺纹钢销 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $190 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $555 |
| 2026-03-30 | 非螺纹钢销 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $49 |
| 2026-03-30 | 非螺纹钢销 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $76 |