Five Star Pump Technique & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 真空泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Bơm Năm Sao
23
进口笔数
30
出口笔数
$50.7K
进口金额
$48.5K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-05-25
最近出口
5
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101641497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMXHA158 |
| 成立日期 | 2005-04-15 |
| 联系地址 | Số 15 A19, phố Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT BƠM NĂM SAO |
| 企业英文名称 | FIVE STAR PUMP TECHNIQUE AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15 A19, phố Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 7545946 |
| 传真 | 7562850 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841410 | 真空泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841410 | 真空泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 18 | $37.8K |
| 美国 | 1 | $8.0K |
| 中国 | 3 | $3.9K |
| 日本 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $48.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hwang Hae Electric Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $22.4K | 真空泵、其他气泵 |
| Han Chang Vacuum Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $14.8K | 真空泵、泵及压缩机零件 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.0K | 其他钢铁制品、其他塑料废料 |
| Shanghai EVP Vacuum Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.9K | 真空泵、阀门龙头 |
| G&M Tech Inc. | 韩国 | 4 | $602 | 其他气泵、真空泵 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nanofab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $8.7K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.9K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $5.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| JEMMTEC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.6K | 其他液化石油气、粘土及耐火土 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 其他塑料包装制品、丁酮 |
| Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 集成电路零件、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 其他往复泵 | Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 美国 | $8.0K |
| 2026-06-19 | 37.5瓦以下电机 | Shanghai EVP Vacuum Technology Co., Ltd. | 中国 | $834 |
| 2026-03-13 | 真空泵 | Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-01-29 | 阀门龙头 | Shanghai EVP Vacuum Technology Co., Ltd. | 中国 | $655 |
| 2026-01-23 | 其他风扇 | Hwang Hae Electric Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2025-11-10 | 泵及压缩机零件 | Hwang Hae Electric Co., Ltd. | 韩国 | $75 |
| 2025-11-10 | 泵及压缩机零件 | Hwang Hae Electric Co., Ltd. | 韩国 | $164 |
| 2025-09-16 | 真空泵 | G&M Tech Inc. | 韩国 | $134 |
| 2025-07-29 | 其他风扇 | Hwang Hae Electric Co., Ltd. | 韩国 | $641 |
| 2025-07-29 | 其他风扇 | Hwang Hae Electric Co., Ltd. | 韩国 | $647 |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-25 | 真空泵 | Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-10 | 真空泵 | Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $325 |
| 2025-10-13 | 其他硫化橡胶制品 | Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $520 |
| 2025-07-11 | 阀门龙头 | JEMMTEC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $485 |
| 2025-06-14 | 阀门龙头 | JEMMTEC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $309 |
| 2025-06-11 | 其他风扇 | Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $778 |
| 2025-06-10 | 其他风扇 | Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $778 |
| 2025-05-15 | 真空泵 | Nanofab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $990 |
| 2025-05-15 | 真空泵 | Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2025-04-11 | 非轻质石油 | Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $293 |