Duong Glass Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 无丝玻璃片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KíNH ĐạI DươNG
31
进口笔数
0
出口笔数
$3.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702101216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUEH23SK |
| 成立日期 | 2021-11-05 |
| 联系地址 | Thôn Bình Lục Thượng, Phường Hồng Phong, Thị xã Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KÍNH ĐẠI DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Bình Lục Thượng, Phường Đông Triều, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84969285286 |
| 邮箱 | ctytnhhkinhdaiduong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700529 | 无丝玻璃片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 31 | $3.50M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Float Glass Group Co., Ltd. | 马来西亚 | 28 | $3.38M | 无丝玻璃片、镀膜玻璃片 |
| JINJING TECHNOLOGY MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $92.2K | 无丝玻璃片、钢化安全玻璃 |
| KING TAI INDUSTRY Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $30.1K | 无丝玻璃片、着色浮法玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 无丝玻璃片 | JINJING TECHNOLOGY MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $46.1K |
| 2026-04-20 | 无丝玻璃片 | JINJING TECHNOLOGY MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $46.1K |
| 2026-01-30 | 无丝玻璃片 | SHANDONG FLOAT GLASS GROUP CO LTD | 马来西亚 | $9.7K |
| 2026-01-30 | 无丝玻璃片 | SHANDONG FLOAT GLASS GROUP CO LTD | 马来西亚 | $15.8K |
| 2026-01-30 | 无丝玻璃片 | SHANDONG FLOAT GLASS GROUP CO LTD | 马来西亚 | $15.7K |
| 2026-01-30 | 无丝玻璃片 | SHANDONG FLOAT GLASS GROUP CO LTD | 马来西亚 | $25.0K |
| 2026-01-30 | 无丝玻璃片 | SHANDONG FLOAT GLASS GROUP CO LTD | 马来西亚 | $53.6K |
| 2026-01-05 | 无丝玻璃片 | SHANDONG FLOAT GLASS GROUP CO LTD | 马来西亚 | $107.2K |
| 2026-01-05 | 无丝玻璃片 | SHANDONG FLOAT GLASS GROUP CO LTD | 马来西亚 | $26.3K |
| 2025-12-05 | 无丝玻璃片 | SHANDONG FLOAT GLASS GROUP CO LTD | 马来西亚 | $26.3K |