TAN HOANG BAO TRADING SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 机床零件及夹具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TâN HOàNG BảO
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$73.1K
出口金额
—
最近进口
2025-11-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317597353 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSG604NS |
| 成立日期 | 2022-12-07 |
| 联系地址 | 31/5A Đường số 48, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN HOÀNG BẢO |
| 企业英文名称 | TAN HOANG BAO TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31/5A Đường số 48, Khu phố 12, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0972958694 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $72.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NPT VIET HAN CO LTD | 越南 | 15 | $73.1K | 铝合金型材、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 发动机零件 | NPT VIET HAN CO LTD | 越南 | $80 |
| 2025-11-25 | 其他数学仪器 | NPT VIET HAN CO LTD | 越南 | $199 |
| 2025-11-25 | 机床零件及夹具 | NPT VIET HAN CO LTD | 越南 | $459 |
| 2025-11-25 | 其他数学仪器 | NPT VIET HAN CO LTD | 越南 | $199 |
| 2025-11-25 | 机床零件及夹具 | NPT VIET HAN CO LTD | 越南 | $688 |
| 2025-11-25 | 发动机零件 | NPT VIET HAN CO LTD | 越南 | $80 |
| 2025-11-03 | 机床零件及夹具 | NPT VIET HAN CO LTD | 越南 | $210 |
| 2025-11-03 | 机床零件及夹具 | NPT VIET HAN CO LTD | 越南 | $69 |
| 2025-11-03 | 机床零件及夹具 | NPT VIET HAN CO LTD | 越南 | $248 |
| 2025-11-03 | 机床零件及夹具 | NPT VIET HAN CO LTD | 越南 | $4.0K |