Gia Hoa Trading Producing Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 未涂层钢线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Xuất Nhập Khẩu Gia Hòa
22
进口笔数
0
出口笔数
$1.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304358340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAU80G8C |
| 成立日期 | 2006-05-10 |
| 联系地址 | 458-460 Lạc Long Quân, Phường 5, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU GIA HÒA |
| 企业英文名称 | GIA HOA TRADING PRODUCING IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 458-460 Lạc Long Quân, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 39747374 |
| 邮箱 | giahoacompanyltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 20 | $1.10M |
| 印度 | 1 | $1.0K |
| 中国 | 1 | $844 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongduk Industrial Co., Ltd. | 越南 | 20 | $1.10M | 镀贱金属钢线、未涂层钢线 |
| Hans Enterprises | 印度 | 1 | $1.0K | 棉平纹布、高强力机织物 |
| Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $844 | 活性矿产品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 未涂层钢线 | HONGDUK INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2026-03-11 | 未涂层钢线 | HONGDUK INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $23.8K |
| 2026-03-11 | 未涂层钢线 | HONGDUK INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $9.3K |
| 2026-03-11 | 未涂层钢线 | HONGDUK INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2026-03-11 | 未涂层钢线 | HONGDUK INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $6.2K |
| 2026-03-11 | 未涂层钢线 | HONGDUK INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2026-03-11 | 未涂层钢线 | HONGDUK INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2026-03-11 | 未涂层钢线 | HONGDUK INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2026-03-11 | 未涂层钢线 | HONGDUK INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2025-12-09 | 未涂层钢线 | HONGDUK INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $2.9K |