G.E.H. Equipment Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 其他户外娱乐设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THIếT Bị G.E.H

72
进口笔数
3
出口笔数
$542.1K
进口金额
$119.0K
出口金额
2026-07-13
最近进口
2026-07-13
最近出口
33
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $76.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $980 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $34.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $76.3K · 1 笔2025-12进口 $12.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.5K · 2 笔出口 $98 · 1 笔2026-02进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $16.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $24.6K · 2 笔出口 $42.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $980 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $34.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $76.3K · 1 笔2025-12进口 $12.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.5K · 2 笔出口 $98 · 1 笔2026-02进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $16.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $24.6K · 2 笔出口 $42.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314218141
企查查编码QVN4GUXTPG
成立日期2017-01-25
联系地址350 Tô Hiến Thành, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ G.E.H
企业英文名称G.E.H EQUIPMENT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tòa nhà số 614-616-618 Đường 3/2, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
电话+84931850998
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950699其他户外娱乐设备
854370其他电气设备
940290医用家具
940360其他木家具
330499其他护肤品
841989温控处理设备
610822女式化纤内裤
940149非木制可变形座椅
950629水上运动器材
392210塑料卫浴器具

出口

HS 编码产品
441990木制餐具
701399其他玻璃制品
940360其他木家具
251749石料颗粒/粉
440910成型针叶木
441510木制包装容器
441829非热带木门
441899其他木制细木工品
442090木制品
442199其他木制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国64$487.5K
法国4$28.0K
德国2$10.5K
柬埔寨1$8.1K
日本1$7.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝1$76.3K
柬埔寨1$41.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Silverfox Corp. Ltd.中国5$60.8K医用家具、可调转椅
Liben Group Wenzhou Toy Co., Ltd.中国5$57.9K其他户外娱乐设备、体育器材
SILVERFOX CORPORATION LIMITED中国4$51.9K医用家具、牙科理发椅
Ningbo Yiqi Kayak Mfg. Co., Ltd.中国4$30.7K非充气娱乐船、其他塑料制品
Jiangmen Hengzhuo Salon & Beauty Equipment Co., Ltd.中国4$29.5K可调转椅、非办公金属家具
Shanghai Medicines & Health Products Import & Export Co., Ltd.中国3$29.0K其他植物提取物、其他杂环化合物
Jiangsu Huayi Knitting Co., Ltd.中国7$28.2K女式化纤内裤、卫生用品
Technature法国4$28.0K其他护肤品、化妆粉
Hong Kong Ocean Blue Co., Ltd.中国4$17.6K不锈钢家用制品、塑料家用制品
Boluo Guofu Plastic Co., Ltd.中国3$9.7K水上运动器材

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LANEXANG INVESTMENT & DEVOLOPMENT COMPANY LIMEITED (LIDECO)老挝1$76.3K石料颗粒/粉、成型针叶木
ANNACAMLAND CO., LTD柬埔寨1$42.7K木制包装容器、木制餐具
LADY ESTHER KOSMETIK GMBH德国1$98其他玻璃制品

近期贸易明细

进口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-13温控处理设备Guangzhou EPARK Electronic Technology Co., Ltd.中国$0
2026-07-13投币游戏机Guangzhou EPARK Electronic Technology Co., Ltd.中国$1.9K
2026-07-13投币游戏机Guangzhou EPARK Electronic Technology Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-13投币游戏机Guangzhou EPARK Electronic Technology Co., Ltd.中国$5.2K
2026-07-07非木制可变形座椅SILVERFOX CORPORATION LIMITED中国$6.3K
2026-07-07医用家具SILVERFOX CORPORATION LIMITED中国$7.9K
2026-07-07医用家具SILVERFOX CORPORATION LIMITED中国$2.1K
2026-06-17医用家具SILVERFOX CORPORATION LIMITED中国$5.7K
2026-06-17医用家具SILVERFOX CORPORATION LIMITED中国$2.0K
2026-05-14医用家具SILVERFOX CORPORATION LIMITED中国$3.0K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-13非瓷质陶瓷制品ANNACAMLAND CO., LTD—$27
2026-07-13非木制可变形座椅ANNACAMLAND CO., LTD柬埔寨$1.1K
2026-07-13非瓷质陶瓷制品ANNACAMLAND CO., LTD—$51
2026-07-13非瓷质陶瓷制品ANNACAMLAND CO., LTD—$63
2026-07-13非瓷质陶瓷制品ANNACAMLAND CO., LTD—$140
2026-07-13电吹风ANNACAMLAND CO., LTD柬埔寨$68
2026-07-13其他木家具ANNACAMLAND CO., LTD柬埔寨$1.4K
2026-07-13其他纺织制品ANNACAMLAND CO., LTD柬埔寨$96
2026-07-13非瓷质陶瓷制品ANNACAMLAND CO., LTD—$240
2026-07-13其他木家具ANNACAMLAND CO., LTD柬埔寨$26.2K

相关企业 · 同类产品

G.E.H. Equipment Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →