G.E.H. Equipment Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THIếT Bị G.E.H
67
进口笔数
2
出口笔数
$485.2K
进口金额
$76.4K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-01-13
最近出口
32
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314218141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4GUXTPG |
| 成立日期 | 2017-01-25 |
| 联系地址 | 350 Tô Hiến Thành, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ G.E.H |
| 企业英文名称 | G.E.H EQUIPMENT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà số 614-616-618 Đường 3/2, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84931850998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 940290 | 医用家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 610822 | 女式化纤内裤 |
| 950629 | 水上运动器材 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 940149 | 非木制可变形座椅 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
| 440910 | 成型针叶木 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 853110 | 电气信号装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $430.7K |
| 法国 | 4 | $28.0K |
| 德国 | 2 | $10.5K |
| 柬埔寨 | 1 | $8.1K |
| 日本 | 1 | $7.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $76.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Silverfox Corp. Ltd. | 中国 | 5 | $60.8K | 医用家具、牙科理发椅 |
| Liben Group Wenzhou Toy Co., Ltd. | 中国 | 5 | $57.9K | 其他户外娱乐设备、体育器材 |
| Ningbo Yiqi Kayak Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $30.7K | 非充气娱乐船、其他塑料制品 |
| Jiangmen Hengzhuo Salon & Beauty Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.5K | 可调转椅、非办公金属家具 |
| Shanghai Medicines & Health Products Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.0K | 其他植物提取物、其他杂环化合物 |
| Jiangsu Huayi Knitting Co., Ltd. | 中国 | 7 | $28.2K | 女式化纤内裤、卫生用品 |
| Technature | 法国 | 4 | $28.0K | 其他护肤品、化妆粉 |
| Hong Kong Ocean Blue Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.6K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Guangzhou Colorful Play Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.4K | 其他户外娱乐设备、塑料人造花 |
| Boluo Guofu Plastic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.7K | 水上运动器材 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LANEXANG Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $76.3K | 石料颗粒/粉、成型针叶木 |
| LADY ESTHER KOSMETIK GMBH | 德国 | 1 | $98 | 其他玻璃制品 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 塑料卫浴器具 | FOSHAN FORTUNE SUPPLY CHAIN TECH CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-17 | 塑料卫浴器具 | FOSHAN FORTUNE SUPPLY CHAIN TECH CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-16 | 女式化纤内裤 | JIANGSU HUAYI KNITTING CO,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-16 | 女式化纤内裤 | JIANGSU HUAYI KNITTING CO,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 女式化纤内裤 | JIANGSU HUAYI KNITTING CO,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 女式化纤内裤 | JIANGSU HUAYI KNITTING CO,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-08 | 其他木家具 | SHANGHAI MEDICINES & HEALTH PRODUCTS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-08 | 其他木家具 | SHANGHAI MEDICINES & HEALTH PRODUCTS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-17 | 其他护肤品 | GUANGZHOU RENLANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-10 | 体育器材 | EARTHLITE (QINGDAO) MASSAGE & RELAXATION EQUIPMENT MFG CO.,LTD | 中国 | $7.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 其他玻璃制品 | LADY ESTHER KOSMETIK GMBH | — | $44 |
| 2026-01-13 | 其他玻璃制品 | LADY ESTHER KOSMETIK GMBH | — | $53 |
| 2026-01-13 | 其他玻璃制品 | LADY ESTHER KOSMETIK GMBH | — | $1 |
| 2025-11-14 | 非玻塑灯具零件 | LANEXANG INVESTMENT & DEVOLOPMENT CO LIMEITED (LIDECO) | 老挝 | $640 |
| 2025-11-14 | 电加热装置 | LANEXANG INVESTMENT & DEVOLOPMENT CO LIMEITED (LIDECO) | 老挝 | $8.4K |
| 2025-11-14 | 发光二极管灯具 | LANEXANG INVESTMENT & DEVOLOPMENT CO LIMEITED (LIDECO) | 老挝 | $3.8K |
| 2025-11-14 | 其他木家具 | LANEXANG INVESTMENT & DEVOLOPMENT CO LIMEITED (LIDECO) | 老挝 | $160 |
| 2025-11-14 | 电气信号装置 | LANEXANG INVESTMENT & DEVOLOPMENT CO LIMEITED (LIDECO) | 老挝 | $168 |
| 2025-11-14 | 低吸水率瓷砖 | LANEXANG INVESTMENT & DEVOLOPMENT CO LIMEITED (LIDECO) | 老挝 | $7.7K |
| 2025-11-14 | 石料颗粒/粉 | LANEXANG INVESTMENT & DEVOLOPMENT CO LIMEITED (LIDECO) | 老挝 | $90 |